PKO Bank Polski EKSTRAKLASA01:00 ngày 24/02/2026

Lechia Gdansk
0 - 2

Zaglebie Lubin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lechia GdanskChỉ sốZaglebie Lubin
4Chỉ số 223
117Chỉ số 2383
94Chỉ số 2456
11Chỉ số 22
70Chỉ số 2530
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
7Chỉ số 215
0Chỉ số 40
8Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Lechia Gdansk
Sơ đồ 4-4-21833480231110588999
Đội hình xuất phát

A.Paulsen#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Tomasz·Wojtowicz#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Pllana#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Rodin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kałahur#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Mena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kapic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

I.Zhelizko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Aleksandar·Cirkovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Bobcek#89 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Tomasz·Neugebauer#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Tomasz·Neugebauer#76

Tomasz·Neugebauer#2

Tomasz·Neugebauer#90
Tomasz·Neugebauer#49

Tomasz·Neugebauer#16

Tomasz·Neugebauer#21

Tomasz·Neugebauer#15

Tomasz·Neugebauer#79

Tomasz·Neugebauer#17

Tomasz·Neugebauer#7

Tomasz·Neugebauer#1

Tomasz·Neugebauer#6
Zaglebie Lubin
Sơ đồ 5-4-1113425316448262717
Đội hình xuất phát

J.Burić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Grzybek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Michalski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Nalepa#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Yakuba#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Ćorluka#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Regula#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Dąbrowski#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Jakub·Kolan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Diaz#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Szabó#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Szabó#20

L.Szabó#12

L.Szabó#9

L.Szabó#7
L.Szabó#84

L.Szabó#6

L.Szabó#88

L.Szabó#31

L.Szabó#18

L.Szabó#19
L.Szabó#94

L.Szabó#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zaglebie Lubin6 - 2
Lechia Gdansk
Zaglebie Lubin1 - 3
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 1
Zaglebie Lubin
Lechia Gdansk1 - 3
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 3
Lechia Gdansk
Zaglebie Lubin2 - 2
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk2 - 1
Zaglebie Lubin
Lechia Gdansk3 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 1
Lechia Gdansk
Zaglebie Lubin4 - 4
Lechia GdanskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lechia Gdansk
Motor Lublin2 - 3
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 1
Cracovia Krakow
Lech Poznan1 - 3
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 1
Mladost Lucani
Lechia Gdansk1 - 2
FC Hradec Králové
Lechia Gdansk2 - 1
Lokomotiv Sofia
Lechia Gdansk1 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Lechia Gdansk5 - 2
Gornik Zabrze
Lechia Gdansk1 - 3
Gornik Zabrze
Lechia Gdansk5 - 1
Bruk Bet TermalicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 0
Rakow Czestochowa
Korona Kielce1 - 2
Zaglebie Lubin
Slask Wroclaw2 - 2
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 2
GKS Katowice
Widzew lodz1 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 0
Levski Sofia
Zaglebie Lubin2 - 3
Sport Podbrezova
Zaglebie Lubin1 - 3
Qarabag
Zaglebie Lubin2 - 2
MFK Karviná
Rakow Czestochowa0 - 1
Zaglebie LubinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lechia Gdansk
#10#20#30#42#511#60#70
Zaglebie Lubin
#12#22#30#44#52#60#70
Jagiellonia Bialystok
Legia Warszawa
Wisla Plock
Radomiak Radom
Pogon Szczecin
Piast Gliwice
Arka Gdynia