Japanese J1 League17:00 ngày 05/07/2025

Yokohama FC
0 - 1

Yokohama F. Marinos
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yokohama FCChỉ sốYokohama F. Marinos
62Chỉ số 2419
10Chỉ số 225
0Chỉ số 81
1Chỉ số 211
3Chỉ số 32
7Chỉ số 22
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
112Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
Yokohama FC
Sơ đồ 3-4-2-1211623084764833919
Đội hình xuất phát

A.Ichikawa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ito#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Nduka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Yamazaki#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Yamane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Lara#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Yamada#76 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Shimbo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Muroi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Lukian#91 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Solomon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Solomon#13

Solomon#10

Solomon#3

Solomon#6

Solomon#22

Solomon#15

Solomon#32

Solomon#5

Solomon#39
Yokohama F. Marinos
Sơ đồ 4-2-3-11916443925861120710
Đội hình xuất phát

I.Park#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kato#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Deng#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Watanabe#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Suzuki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Kida#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

K.Watanabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Matheus#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Amano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Élber#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Lopes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lopes#15

A.Lopes#42

A.Lopes#47

A.Lopes#28

A.Lopes#46

A.Lopes#45

A.Lopes#21

A.Lopes#41

A.Lopes#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yokohama F. Marinos0 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC4 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos5 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos5 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC3 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos4 - 0
Yokohama FC
Yokohama F. Marinos2 - 1
Yokohama FC
Yokohama F. Marinos1 - 1
Yokohama FC
Yokohama F. Marinos2 - 1
Yokohama FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama FC
FC Tokyo2 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 4
Sanfrecce Hiroshima
Yokohama FC2 - 1
Iwate Grulla Morioka
Yokohama FC0 - 1
Kawasaki Frontale
Yokohama FC3 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka4 - 1
Yokohama FC
Urawa Red Diamonds2 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 1
Kashiwa Reysol
Yokohama FC1 - 1
Machida Zelvia
Shonan Bellmare0 - 1
Yokohama FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama F. Marinos
Shonan Bellmare1 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos0 - 3
FC Tokyo
Yokohama F. Marinos0 - 1
Fagiano Okayama
Albirex Niigata1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos0 - 2
Reinmeer Aomori FC
Machida Zelvia0 - 3
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos3 - 1
Kashima Antlers
Yokohama F. Marinos1 - 2
Vissel Kobe
Yokohama F. Marinos0 - 3
Kyoto Sanga
Yokohama F. Marinos0 - 2
Kashiwa ReysolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yokohama FC
#10#20#30#43#57#60#70
Yokohama F. Marinos
#11#20#30#42#52#60#70
Gamba Osaka
Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy
Avispa Fukuoka
Nagoya Grampus