Japanese J1 League17:00 ngày 21/05/2025

Yokohama F. Marinos
1 - 2

Vissel Kobe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yokohama F. MarinosChỉ sốVissel Kobe
5Chỉ số 28
0Chỉ số 80
10Chỉ số 227
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
54Chỉ số 2440
1Chỉ số 30
93Chỉ số 23104
Lineup
Đội hình trận đấu
Yokohama F. Marinos
Sơ đồ 4-2-3-121162715228811142310
Đội hình xuất phát

H.Ilkura#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Kato#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Matsubara#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Walsh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Nagato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Yamane#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Kida#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Matheus#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Uenaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Miyaichi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Lopes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lopes#20

A.Lopes#47

A.Lopes#6

A.Lopes#39

A.Lopes#9

A.Lopes#25

A.Lopes#19

A.Lopes#17

A.Lopes#46
Vissel Kobe
Sơ đồ 4-3-31244315769271013
Đội hình xuất phát

D.Maekawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sakai#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Yamakawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Thuler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Honda#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Ideguchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Ogihara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Miyashiro#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Erik#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Osako#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Sasaki#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sasaki#14

D.Sasaki#30

D.Sasaki#26

D.Sasaki#31

D.Sasaki#2

D.Sasaki#18

D.Sasaki#21

D.Sasaki#77

D.Sasaki#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yokohama F. Marinos1 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos0 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 3
Yokohama F. Marinos
Vissel Kobe1 - 3
Yokohama F. Marinos
Vissel Kobe3 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 0
Vissel Kobe
Yokohama F. Marinos2 - 3
Vissel KobeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos0 - 3
Kyoto Sanga
Yokohama F. Marinos0 - 2
Kashiwa Reysol
Cerezo Osaka1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 4
Al Nassr
Urawa Red Diamonds3 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 3
Shimizu S-Pulse
Avispa Fukuoka2 - 1
Yokohama F. Marinos
Kawasaki Frontale3 - 3
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos0 - 0
Tokyo Verdy
Nagoya Grampus2 - 0
Yokohama F. MarinosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vissel Kobe
Vissel Kobe3 - 2
Gamba Osaka
FC Tokyo1 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 3
Cerezo Osaka
Vissel Kobe2 - 0
Fagiano Okayama
Vissel Kobe1 - 0
Machida Zelvia
Vissel Kobe2 - 1
Kawasaki Frontale
Tokyo Verdy0 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 1
Albirex Niigata
Yokohama FC0 - 1
Vissel Kobe
Kashima Antlers1 - 0
Vissel KobeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yokohama F. Marinos
#11#21#30#41#55#60#70
Vissel Kobe
#12#21#30#40#58#60#70
Sanfrecce Hiroshima
Shonan Bellmare