Japanese J1 League12:00 ngày 25/05/2025

Yokohama FC
1 - 1

Kashiwa Reysol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yokohama FCChỉ sốKashiwa Reysol
1Chỉ số 32
32Chỉ số 2568
10Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
6Chỉ số 28
57Chỉ số 2462
3Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Yokohama FC
Sơ đồ 3-4-2-12116230204764873391
Đội hình xuất phát

A.Ichikawa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ito#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Nduka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Yamazaki#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Murata#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Lara#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Yamada#76 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Shimbo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Suzuki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Muroi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Lukian#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lukian#1

Lukian#3

Lukian#13

Lukian#9

Lukian#17

Lukian#39

Lukian#5

Lukian#22

Lukian#6
Kashiwa Reysol
Sơ đồ 3-1-4-225424527248614189
Đội hình xuất phát

R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Harada#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Tanaka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Kumasaka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Kubo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Yamada#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Koyamatsu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Kakita#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Hosoya#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hosoya#11

M.Hosoya#15

M.Hosoya#3

M.Hosoya#46

M.Hosoya#39

M.Hosoya#37

M.Hosoya#19

M.Hosoya#22

M.Hosoya#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yokohama FC1 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 1
Yokohama FC
Kashiwa Reysol2 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 0
Kashiwa Reysol
Yokohama FC1 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 3
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 3
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 0
Yokohama FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama FC
Yokohama FC1 - 1
Machida Zelvia
Shonan Bellmare0 - 1
Yokohama FC
Kawasaki Frontale2 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Avispa Fukuoka
Tokyo Verdy2 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 3
Kashima Antlers
Kyoto Sanga2 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 1
Gamba Osaka
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Yokohama FC
Albirex Niigata0 - 0
Yokohama FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol
Renofa Yamaguchi0 - 2
Kashiwa Reysol
Machida Zelvia3 - 0
Kashiwa Reysol
Yokohama F. Marinos0 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 0
Fagiano Okayama
Kashiwa Reysol1 - 0
Shimizu S-Pulse
Nagoya Grampus1 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
Albirex Niigata
Shonan Bellmare0 - 1
Kashiwa Reysol
Fukushima United FC2 - 3
Kashiwa Reysol
FC Tokyo1 - 1
Kashiwa ReysolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yokohama FC
#11#21#30#41#56#60#70
Kashiwa Reysol
#11#21#30#42#58#60#70
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima
Urawa Red Diamonds
Cerezo Osaka