Japanese J1 League14:00 ngày 01/06/2025

Urawa Red Diamonds
2 - 1

Yokohama FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Urawa Red DiamondsChỉ sốYokohama FC
120Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
11Chỉ số 226
62Chỉ số 2431
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
8Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Urawa Red Diamonds
Sơ đồ 4-2-3-114352625117713824
Đội hình xuất phát

S.Nishikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Ishihara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Danilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hoibraten#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Ogiwara#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yasui#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Gustafson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kaneko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Watanabe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sávio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Matsuo#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Matsuo#20

Y.Matsuo#6

Y.Matsuo#35

Y.Matsuo#9

Y.Matsuo#12

Y.Matsuo#88

Y.Matsuo#16

Y.Matsuo#21

Y.Matsuo#14
Yokohama FC
Sơ đồ 3-4-2-1211623020476487691
Đội hình xuất phát

A.Ichikawa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ito#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Nduka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Yamazaki#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Murata#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Lara#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Yamada#76 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Shimbo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Suzuki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Komai#6 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

Lukian#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lukian#1

Lukian#17

Lukian#5

Lukian#22

Lukian#33

Lukian#13

Lukian#34

Lukian#9

Lukian#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Urawa Red Diamonds1 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 0
Urawa Red Diamonds
Yokohama FC0 - 2
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds2 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 2
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds2 - 0
Yokohama FC
Urawa Red Diamonds0 - 2
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 2
Urawa Red Diamonds
Yokohama FC1 - 0
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds2 - 1
Yokohama FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds0 - 0
Cerezo Osaka
Nagoya Grampus2 - 1
Urawa Red Diamonds
Kawasaki Frontale2 - 2
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds3 - 2
FC Tokyo
Albirex Niigata1 - 1
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds0 - 1
Gamba Osaka
Urawa Red Diamonds2 - 0
Tokyo Verdy
Urawa Red Diamonds1 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Urawa Red Diamonds3 - 1
Yokohama F. Marinos
Urawa Red Diamonds2 - 1
Kyoto SangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama FC
Yokohama FC1 - 1
Kashiwa Reysol
Yokohama FC1 - 1
Machida Zelvia
Shonan Bellmare0 - 1
Yokohama FC
Kawasaki Frontale2 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Avispa Fukuoka
Tokyo Verdy2 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 3
Kashima Antlers
Kyoto Sanga2 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 1
Gamba Osaka
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Yokohama FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Urawa Red Diamonds
#12#20#30#41#58#60#70
Yokohama FC
#11#21#30#40#56#60#70
Vissel Kobe
Shimizu S-Pulse
Fagiano Okayama