Japanese J1 League16:00 ngày 22/06/2025

Yokohama FC
0 - 4

Sanfrecce Hiroshima
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yokohama FCChỉ sốSanfrecce Hiroshima
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
108Chỉ số 23104
42Chỉ số 2435
2Chỉ số 32
13Chỉ số 225
6Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Yokohama FC
Sơ đồ 3-4-2-1130258476487691
Đội hình xuất phát

P.Megiolaro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamazaki#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Nduka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Fukumori#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Yamane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Lara#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Yamada#76 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Shimbo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Suzuki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Komai#6 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

Lukian#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lukian#3

Lukian#9

Lukian#13

Lukian#33

Lukian#20

Lukian#28

Lukian#22

Lukian#39

Lukian#32
Sanfrecce Hiroshima
Sơ đồ 3-4-2-1115419132463951917
Đội hình xuất phát

K.Osako#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nakano#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Araki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Sasaki#19 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

N.Arai#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Higashi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Kawabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Nakamura#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kato#51 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Germain#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Kinoshita#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kinoshita#3

K.Kinoshita#18

K.Kinoshita#35

K.Kinoshita#5

K.Kinoshita#41

K.Kinoshita#32

K.Kinoshita#26

K.Kinoshita#20

K.Kinoshita#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Yokohama FC
Sanfrecce Hiroshima1 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Yokohama FC0 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima3 - 1
Yokohama FC
Sanfrecce Hiroshima5 - 0
Yokohama FC
Sanfrecce Hiroshima0 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima1 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 2
Sanfrecce HiroshimaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama FC
Yokohama FC2 - 1
Iwate Grulla Morioka
Yokohama FC0 - 1
Kawasaki Frontale
Yokohama FC3 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka4 - 1
Yokohama FC
Urawa Red Diamonds2 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 1
Kashiwa Reysol
Yokohama FC1 - 1
Machida Zelvia
Shonan Bellmare0 - 1
Yokohama FC
Kawasaki Frontale2 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Avispa FukuokaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sanfrecce Hiroshima
Kashima Antlers1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima3 - 1
Brew Saga
Sanfrecce Hiroshima2 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima1 - 2
Kawasaki Frontale
FC Tokyo0 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima2 - 1
Tokyo Verdy
Gamba Osaka0 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Shonan Bellmare0 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima2 - 1
Avispa FukuokaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yokohama FC
#10#20#30#42#56#60#70
Sanfrecce Hiroshima
#14#23#30#42#57#60#70
Kyoto Sanga
Vissel Kobe
Shimizu S-Pulse
Fagiano Okayama
Nagoya Grampus
Yokohama F. Marinos
Albirex Niigata