Japanese J1 League17:00 ngày 14/05/2025

Yokohama F. Marinos
0 - 2

Kashiwa Reysol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yokohama F. MarinosChỉ sốKashiwa Reysol
54Chỉ số 2436
87Chỉ số 23108
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2214
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
1Chỉ số 215
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Yokohama F. Marinos
Sơ đồ 4-2-3-121274433166817142310
Đội hình xuất phát

H.Ilkura#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Matsubara#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Deng#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Suwama#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Kato#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Watanabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Kida#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

K.Inoue#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Uenaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Miyaichi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Lopes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lopes#20

A.Lopes#28

A.Lopes#47

A.Lopes#15

A.Lopes#9

A.Lopes#11

A.Lopes#7

A.Lopes#19

A.Lopes#2
Kashiwa Reysol
Sơ đồ 3-4-2-1254245242761481118
Đội hình xuất phát

R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Harada#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Tanaka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kubo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kumasaka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Yamada#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Koyamatsu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Watai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Kakita#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kakita#17

Y.Kakita#37

Y.Kakita#39

Y.Kakita#2

Y.Kakita#46

Y.Kakita#15

Y.Kakita#3

Y.Kakita#9

Y.Kakita#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kashiwa Reysol1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos4 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos4 - 3
Kashiwa Reysol
Yokohama F. Marinos4 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol3 - 1
Yokohama F. Marinos
Kashiwa Reysol1 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 1
Kashiwa Reysol
Yokohama F. Marinos0 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 3
Yokohama F. MarinosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama F. Marinos
Cerezo Osaka1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 4
Al Nassr
Urawa Red Diamonds3 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 3
Shimizu S-Pulse
Avispa Fukuoka2 - 1
Yokohama F. Marinos
Kawasaki Frontale3 - 3
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos0 - 0
Tokyo Verdy
Nagoya Grampus2 - 0
Yokohama F. Marinos
Fagiano Okayama1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 0
Gamba OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 0
Fagiano Okayama
Kashiwa Reysol1 - 0
Shimizu S-Pulse
Nagoya Grampus1 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
Albirex Niigata
Shonan Bellmare0 - 1
Kashiwa Reysol
Fukushima United FC2 - 3
Kashiwa Reysol
FC Tokyo1 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Gamba Osaka
Kyoto Sanga1 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 0
Tokyo VerdyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yokohama F. Marinos
#10#20#30#41#59#60#70
Kashiwa Reysol
#12#20#30#40#53#60#70
Kashima Antlers
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima
Machida Zelvia
Yokohama FC