Japanese J1 League12:00 ngày 17/05/2025

Yokohama F. Marinos
0 - 3

Kyoto Sanga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yokohama F. MarinosChỉ sốKyoto Sanga
9Chỉ số 226
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 32
40Chỉ số 2439
2Chỉ số 214
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
86Chỉ số 23113
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Yokohama F. Marinos
Sơ đồ 4-2-3-12116153322881120910
Đội hình xuất phát

H.Ilkura#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kato#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Walsh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Suwama#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Nagato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Yamane#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Kida#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Y.Matheus#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Amano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Tono#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Lopes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lopes#47

A.Lopes#27

A.Lopes#17

A.Lopes#44

A.Lopes#23

A.Lopes#19

A.Lopes#7

A.Lopes#14

A.Lopes#6
Kyoto Sanga
Sơ đồ 4-1-4-126224504410297391893
Đội hình xuất phát

G.Ota#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukuda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Miyamoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Suzuki#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Sato#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Fukuoka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Okugawa#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kawasaki#7 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

T.Hirato#39 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Matsuda#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Nagasawa#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nagasawa#77

S.Nagasawa#8

S.Nagasawa#16

S.Nagasawa#4

S.Nagasawa#22

S.Nagasawa#48

S.Nagasawa#6

S.Nagasawa#21

S.Nagasawa#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yokohama F. Marinos1 - 2
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 3
Yokohama F. Marinos
Kyoto Sanga3 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos4 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 0
Kyoto Sanga
Yokohama F. Marinos2 - 2
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 2
Kyoto Sanga
Yokohama F. Marinos3 - 0
Kyoto SangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos0 - 2
Kashiwa Reysol
Cerezo Osaka1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 4
Al Nassr
Urawa Red Diamonds3 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 3
Shimizu S-Pulse
Avispa Fukuoka2 - 1
Yokohama F. Marinos
Kawasaki Frontale3 - 3
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos0 - 0
Tokyo Verdy
Nagoya Grampus2 - 0
Yokohama F. Marinos
Fagiano Okayama1 - 0
Yokohama F. MarinosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Nagoya Grampus
Machida Zelvia1 - 2
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 3
Cerezo Osaka
Gamba Osaka2 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 1
Yokohama FC
Albirex Niigata1 - 2
Kyoto Sanga
Urawa Red Diamonds2 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 0
Shonan Bellmare
Montedio Yamagata0 - 1
Kyoto Sanga
Kashima Antlers3 - 4
Kyoto SangaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yokohama F. Marinos
#10#20#30#42#55#60#70
Kyoto Sanga
#13#21#30#42#52#60#70
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima
FC Tokyo