Japanese J1 League16:00 ngày 14/06/2025

Yokohama FC
0 - 1

Kawasaki Frontale
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yokohama FCChỉ sốKawasaki Frontale
0Chỉ số 40
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 23
56Chỉ số 2442
108Chỉ số 23108
9Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Yokohama FC
Sơ đồ 3-4-2-12130258476487691
Đội hình xuất phát

A.Ichikawa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamazaki#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Nduka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Fukumori#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Yamane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Lara#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Yamada#76 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Shimbo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Suzuki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Komai#6 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

Lukian#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lukian#3

Lukian#22

Lukian#39

Lukian#28

Lukian#1

Lukian#20

Lukian#33

Lukian#13

Lukian#9
Kawasaki Frontale
Sơ đồ 4-2-3-19852351361017142320
Đội hình xuất phát

L.Yamaguchi#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sasaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Takai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Maruyama#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Miura#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Yamamoto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Oshima#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Ito#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Wakizaka#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Marcinho#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Yamada#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Yamada#7

S.Yamada#15

S.Yamada#8

S.Yamada#16

S.Yamada#24

S.Yamada#41

S.Yamada#1

S.Yamada#19

S.Yamada#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kawasaki Frontale2 - 1
Yokohama FC
Kawasaki Frontale3 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 1
Kawasaki Frontale
Yokohama FC0 - 2
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale3 - 1
Yokohama FC
Kawasaki Frontale3 - 2
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 5
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale1 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale6 - 0
Yokohama FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama FC
Yokohama FC3 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka4 - 1
Yokohama FC
Urawa Red Diamonds2 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 1
Kashiwa Reysol
Yokohama FC1 - 1
Machida Zelvia
Shonan Bellmare0 - 1
Yokohama FC
Kawasaki Frontale2 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Avispa Fukuoka
Tokyo Verdy2 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 3
Kashima AntlersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale4 - 3
Fukushima United FC
Sanfrecce Hiroshima1 - 2
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale2 - 2
Gamba Osaka
Kawasaki Frontale2 - 2
Urawa Red Diamonds
Kawasaki Frontale2 - 0
Cerezo Osaka
Kawasaki Frontale2 - 1
Yokohama FC
Kashima Antlers2 - 1
Kawasaki Frontale
Al Ahli SC2 - 0
Kawasaki Frontale
Al Nassr2 - 3
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale2 - 2
Al-Sadd Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yokohama FC
#10#20#30#42#53#60#70
Kawasaki Frontale
#11#20#30#40#53#60#70
Kyoto Sanga
Vissel Kobe
FC Tokyo
Shimizu S-Pulse
Fagiano Okayama
Nagoya Grampus
Yokohama F. Marinos
Albirex Niigata