J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 10/05/2026

Fukushima United FC
4 - 2

Jubilo Iwata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fukushima United FCChỉ sốJubilo Iwata
4Chỉ số 227
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
76Chỉ số 2385
28Chỉ số 2444
2Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Fukushima United FC
Sơ đồ 4-3-33177172923301067408
Đội hình xuất phát

S.Anzai#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Chiba#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fujitani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Tsuchiya#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Anzai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kano#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Harigaya#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

U.Uehata#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Ashibe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

H.Higuchi#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Okada#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Y.Okada#11

Y.Okada#9

Y.Okada#14

Y.Okada#96

Y.Okada#32

Y.Okada#19

Y.Okada#26

Y.Okada#5

Y.Okada#1
Jubilo Iwata
Sơ đồ 3-4-2-12120336386774163942
Đội hình xuất phát

R.Miura#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kato#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Morioka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Yoshimura#36 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Kawaguchi#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Kaneko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Fujiwara#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Matsubara#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Gustavo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Sumi#39 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

R.Ishizuka#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ishizuka#13

R.Ishizuka#34

R.Ishizuka#52

R.Ishizuka#50

R.Ishizuka#2

R.Ishizuka#18

R.Ishizuka#11

R.Ishizuka#9

R.Ishizuka#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fukushima United FC
Fujieda MYFC1 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 2
RB Omiya Ardija
AC Nagano Parceiro1 - 3
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 1
Ventforet Kofu
Fukushima United FC1 - 2
FC Gifu
Fukushima United FC2 - 3
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 3
Matsumoto Yamaga FC
Fukushima United FC3 - 3
Fujieda MYFC
FC Gifu2 - 1
Fukushima United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubilo Iwata
Ventforet Kofu1 - 2
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 1
Iwaki FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
FC Gifu
RB Omiya Ardija1 - 2
Jubilo Iwata
AC Nagano Parceiro1 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
Ventforet Kofu
Iwaki FC1 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 4
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata0 - 1
Hokkaido Consadole SapporoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fukushima United FC
#14#21#30#42#51#60#70
Jubilo Iwata
#12#21#30#41#57#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu