J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 23/05/2026

Hokkaido Consadole Sapporo
0 - 1

Jubilo Iwata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hokkaido Consadole SapporoChỉ sốJubilo Iwata
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 40
0Chỉ số 212
85Chỉ số 2371
2Chỉ số 31
42Chỉ số 2433
5Chỉ số 222
3Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hokkaido Consadole Sapporo
Sơ đồ 4-2-3-124247553311819273523
Đội hình xuất phát

T.Tagawa#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Takao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nishino#47 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Umetsu#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Horigome#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Kido#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Pruetong#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Arano#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Hara#35 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Omori#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Omori#22

S.Omori#1

S.Omori#15

S.Omori#17

S.Omori#11

S.Omori#39

S.Omori#16

S.Omori#71

S.Omori#25
Jubilo Iwata
Sơ đồ 3-4-2-1150320267816911
Đội hình xuất phát

E.Kawashima#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Uemura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Morioka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Kato#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Kawasaki#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Kaneko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Uehara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Tameda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Gustavo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Watanabe#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Peixoto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Peixoto#39

M.Peixoto#77

M.Peixoto#36

M.Peixoto#38

M.Peixoto#21

M.Peixoto#27

M.Peixoto#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jubilo Iwata0 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Jubilo Iwata5 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 4
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Jubilo Iwata
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 3
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo4 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 2
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hokkaido Consadole Sapporo
Fukushima United FC0 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo4 - 3
RB Omiya Ardija
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 0
AC Nagano Parceiro
FC Gifu0 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Fujieda MYFC
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Ventforet Kofu2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 2
Fukushima United FC
Fujieda MYFC1 - 1
Hokkaido Consadole SapporoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 3
Fujieda MYFC
Fukushima United FC4 - 2
Jubilo Iwata
Ventforet Kofu1 - 2
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 1
Iwaki FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
FC Gifu
RB Omiya Ardija1 - 2
Jubilo Iwata
AC Nagano Parceiro1 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
Ventforet Kofu
Iwaki FC1 - 0
Jubilo IwataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hokkaido Consadole Sapporo
#10#20#31#42#53#60#70
Jubilo Iwata
#11#21#30#41#55#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu