J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 06/05/2026

Ventforet Kofu
1 - 2

Jubilo Iwata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ventforet KofuChỉ sốJubilo Iwata
72Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
2Chỉ số 30
62Chỉ số 2450
2Chỉ số 212
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-1-4-2120444167258191132
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Endo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Yamamoto#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Fukui#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Hayashida#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

S.Araki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Hiratsuka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Yasuda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Mizuno#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kumakura#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Ota#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ota#33

R.Ota#10

R.Ota#13

R.Ota#14

R.Ota#96

R.Ota#27

R.Ota#6

R.Ota#3

R.Ota#2
Jubilo Iwata
Sơ đồ 3-4-2-115030524187827399
Đội hình xuất phát

E.Kawashima#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Uemura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Yamazaki#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.VandenBergh#52 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Matsubara#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Inoue#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Uehara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Tameda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sato#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Sumi#39 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

R.Watanabe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Watanabe#16

R.Watanabe#6

R.Watanabe#77

R.Watanabe#11

R.Watanabe#21

R.Watanabe#3

R.Watanabe#20

R.Watanabe#36

R.Watanabe#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jubilo Iwata1 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 2
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Matsumoto Yamaga FC0 - 1
Ventforet Kofu
RB Omiya Ardija1 - 2
Ventforet Kofu
Fukushima United FC0 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Fujieda MYFC
Ventforet Kofu2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Jubilo Iwata1 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 1
RB Omiya Ardija
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Iwaki FC
FC Gifu0 - 1
Ventforet KofuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 1
Iwaki FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
FC Gifu
RB Omiya Ardija1 - 2
Jubilo Iwata
AC Nagano Parceiro1 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
Ventforet Kofu
Iwaki FC1 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 4
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata0 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Fujieda MYFC1 - 1
Jubilo IwataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ventforet Kofu
#11#21#30#42#54#60#70
Jubilo Iwata
#12#20#30#40#55#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu