J2/J3 100 Year Vision League14:00 ngày 06/06/2026

Jubilo Iwata
1 - 1

FC Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jubilo IwataChỉ sốFC Osaka
104Chỉ số 23115
1Chỉ số 31
4Chỉ số 214
83Chỉ số 24106
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
10Chỉ số 227
5Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Jubilo Iwata
Sơ đồ 3-4-2-1135032086573639911
Đội hình xuất phát

K.Abe#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Uemura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Morioka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Kato#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Tameda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nishioka#65 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Uehara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Yoshimura#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Sumi#39 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

R.Watanabe#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Peixoto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Peixoto#42

M.Peixoto#38

M.Peixoto#66

M.Peixoto#26

M.Peixoto#28
M.Peixoto#56

M.Peixoto#27
FC Osaka
Sơ đồ 4-4-23124023615714412999
Đội hình xuất phát

N.Sekinuma#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sakamoto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kawakami#40 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Akiyama#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Tachino#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Fukui#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Kitsui#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Sumida#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ryusei Nose#41 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sugawara#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Souza#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Souza#21

V.Souza#28

V.Souza#32

V.Souza#1

V.Souza#20

V.Souza#36

V.Souza#5

V.Souza#25

V.Souza#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jubilo Iwata
Tochigi City2 - 2
Jubilo Iwata
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 3
Fujieda MYFC
Fukushima United FC4 - 2
Jubilo Iwata
Ventforet Kofu1 - 2
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 1
Iwaki FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
FC Gifu
RB Omiya Ardija1 - 2
Jubilo Iwata
AC Nagano Parceiro1 - 1
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Osaka
FC Osaka0 - 0
Reilac Shiga FC
Kamatamare Sanuki2 - 2
FC Osaka
FC Osaka1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
FC Osaka1 - 2
FC Imabari
Nara Club1 - 3
FC Osaka
Kochi United0 - 0
FC Osaka
FC Osaka2 - 2
Tokushima Vortis
Albirex Niigata1 - 0
FC Osaka
FC Osaka0 - 1
Ehime FC
FC Osaka1 - 2
Kataller ToyamaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jubilo Iwata
#11#20#30#41#55#62#74
FC Osaka
#11#20#30#41#53#62#75
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu