CAF Confederation Cup21:00 ngày 15/02/2026

Wydad Casablanca
2 - 0

Azam
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wydad CasablancaChỉ sốAzam
80Chỉ số 2448
0Chỉ số 40
8Chỉ số 211
103Chỉ số 23105
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
54Chỉ số 2546
8Chỉ số 228
16Chỉ số 25
2Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Wydad Casablanca
Nairobi United0 - 1
Wydad Casablanca
Maniema Union2 - 1
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca1 - 0
Maniema Union
Azam0 - 1
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca3 - 0
Nairobi United
Olympique de Safi1 - 2
Wydad Casablanca
Hassania Agadir1 - 2
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca2 - 0
Ittihad Riadi Tanger
Wydad Casablanca0 - 0
Raja Club Athletic
Wydad Casablanca5 - 1
Asante Kotoko FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azam
Azam1 - 0
Maniema Union
Azam1 - 0
Nairobi United
Azam2 - 0
Tabora United FC
Nairobi United1 - 2
Azam
Azam0 - 0
Singida Fountain Gate
Azam3 - 0
Coastal Union
Azam0 - 0
Young Africans
Azam1 - 0
Simba Sports Club
Azam2 - 1
URA Kampala
Azam2 - 0
Mlandege FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wydad Casablanca
#12#20#30#43#516#60#70
Azam
#10#20#30#43#55#60#70
USM Libreville
Djoliba
Calor de San Pedro
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Singida Black Stars
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs