CAF Confederation Cup20:00 ngày 08/02/2026

Nairobi United
0 - 1

Wydad Casablanca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nairobi UnitedChỉ sốWydad Casablanca
3Chỉ số 210
38Chỉ số 2350
1Chỉ số 30
14Chỉ số 2434
2Chỉ số 215
1Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
2Chỉ số 229
1Chỉ số 3710
Lineup
Đội hình trận đấu
Nairobi United
Sơ đồ 5-3-232402341521242629335
Đội hình xuất phát
K.Oduor#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Otieno#40 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Y.Mainge#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
LennoxOgutu#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Omollo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Kizza#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
L.Owino#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
B.Omondi#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
D.Omala#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.Omala#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Mwinyi#5 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Mwinyi#25
S.Mwinyi#3
S.Mwinyi#8
S.Mwinyi#4

S.Mwinyi#10
S.Mwinyi#16
S.Mwinyi#35
S.Mwinyi#17
S.Mwinyi#28
Wydad Casablanca
Sơ đồ 4-3-3163438424313240111930
Đội hình xuất phát

E.M.Benabid#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bouchouari#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Moussaddaq#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Aboulfath#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Boucheta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Vaca#31 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Byar#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Paniagua#40 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Amrabat#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

H.Hannouri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Ziyech#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Ziyech#6

H.Ziyech#28

H.Ziyech#2

H.Ziyech#15

H.Ziyech#1

H.Ziyech#18

H.Ziyech#13

H.Ziyech#35

H.Ziyech#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nairobi United
Nairobi United1 - 2
Azam1 - 0
Nairobi United
Nairobi United1 - 2
Azam
Kenya Police FC1 - 1
Nairobi United
KCB SC0 - 2
Nairobi United
Ulinzi Stars Nakuru1 - 1
Nairobi United
Nairobi United0 - 2
AFC Leopards
Shabana FC1 - 3
Nairobi United
Nairobi United1 - 1
Gor Mahia
Tusker0 - 1
Nairobi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wydad Casablanca
Maniema Union2 - 1
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca1 - 0
Maniema Union
Azam0 - 1
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca3 - 0
Nairobi United
Olympique de Safi1 - 2
Wydad Casablanca
Hassania Agadir1 - 2
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca2 - 0
Ittihad Riadi Tanger
Wydad Casablanca0 - 0
Raja Club Athletic
Wydad Casablanca5 - 1
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC0 - 1
Wydad CasablancaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nairobi United
#10#20#31#41#54#60#70
Wydad Casablanca
#11#20#30#40#510#60#70
USM Libreville
Djoliba
Calor de San Pedro
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Singida Black Stars
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs