CAF Confederation Cup02:00 ngày 25/10/2025

Wydad Casablanca
5 - 1

Asante Kotoko FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wydad CasablancaChỉ sốAsante Kotoko FC
8Chỉ số 214
0Chỉ số 40
9Chỉ số 223
56Chỉ số 2459
1Chỉ số 24
75Chỉ số 2378
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 32
1Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Wydad Casablanca
Asante Kotoko FC0 - 1
Wydad Casablanca
CODM Meknes1 - 3
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca3 - 1
Renaissance Zmamra
Yacoub El Mansour1 - 1
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca1 - 0
KACM Marrakech
Wydad Casablanca2 - 1
Maghreb Fez
Al-Sadd Sports Club1 - 1
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca1 - 0
JS kabylie
Wydad Casablanca1 - 2
Al-Ain FC
Juventus4 - 1
Wydad CasablancaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC0 - 1
Wydad Casablanca
Nations FC0 - 0
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC2 - 0
Bibiani Gold Stars
Asante Kotoko FC0 - 0
Heart of Lions
Kwara United0 - 1
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC4 - 3
Kwara United
Berekum Chelsea0 - 1
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC0 - 2
Accra Hearts of Oak
Heart of Lions1 - 0
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC1 - 2
Bibiani Gold StarsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wydad Casablanca
#15#22#30#41#51#60#70
Asante Kotoko FC
#11#21#30#42#54#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Azam
Maniema Union
Nairobi United
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Singida Black Stars
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs