CAF Confederation Cup20:00 ngày 25/01/2026

Nairobi United
1 - 2

Azam
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nairobi UnitedChỉ sốAzam
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 215
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 229
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
12Chỉ số 2419
97Chỉ số 23100
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Nairobi United
Sơ đồ 4-2-3-13623441225247352922
Đội hình xuất phát
E.Mohammed#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Mainge#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
LennoxOgutu#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Onyango#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
K.Otiende#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Okal#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Owino#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Ochieng#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
E.Machaga#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Omala#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
MichaelKaramor#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

MichaelKaramor#21
MichaelKaramor#3
MichaelKaramor#15

MichaelKaramor#10
MichaelKaramor#17
MichaelKaramor#33
MichaelKaramor#26
MichaelKaramor#32
MichaelKaramor#8
Azam
Sơ đồ 4-2-3-12853141221352361830
Đội hình xuất phát

Z.Foba#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Mwaikenda#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Y.Diaby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L. Lawi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Msindo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Yahya Zaydi Omari#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.M.Mkami#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
I.Khamis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Salum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
C.Diakité#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Jephté Kitambala Bola#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Jephté Kitambala Bola#2
Jephté Kitambala Bola#17
Jephté Kitambala Bola#25

Jephté Kitambala Bola#24
Jephté Kitambala Bola#34
Jephté Kitambala Bola#40
Jephté Kitambala Bola#20

Jephté Kitambala Bola#32
Jephté Kitambala Bola#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nairobi United
Kenya Police FC1 - 1
Nairobi United
KCB SC0 - 2
Nairobi United
Ulinzi Stars Nakuru1 - 1
Nairobi United
Nairobi United0 - 2
AFC Leopards
Shabana FC1 - 3
Nairobi United
Nairobi United1 - 1
Gor Mahia
Tusker0 - 1
Nairobi United
Nairobi United1 - 1
Muranga
Posta Rangers2 - 0
Nairobi United
Nairobi United0 - 1
Mathare UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azam
Azam0 - 0
Singida Fountain Gate
Azam3 - 0
Coastal Union
Azam0 - 0
Young Africans
Azam1 - 0
Simba Sports Club
Azam2 - 1
URA Kampala
Azam2 - 0
Mlandege FC
Singida Black Stars1 - 1
Azam
Simba Sports Club0 - 2
Azam
Azam0 - 0
Singida Black Stars
Azam0 - 1
Wydad CasablancaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nairobi United
#11#21#30#42#52#60#70
Azam
#12#21#30#40#53#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Maniema Union
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs