CAF Confederation Cup23:00 ngày 07/02/2026

Azam
1 - 0

Maniema Union
Thống kê
Thống kê trận đấu
AzamChỉ sốManiema Union
3Chỉ số 211
46Chỉ số 2554
65Chỉ số 2497
0Chỉ số 40
126Chỉ số 23131
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
6Chỉ số 2212
0Chỉ số 28
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Azam
Sơ đồ 4-2-3-1325242512358762330
Đội hình xuất phát

A.manula#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Mwaikenda#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Y.Fuentes#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Twalib#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Msindo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.M.Mkami#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Kanoute#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Z.Sereri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Salum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Khamis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Jephté Kitambala Bola#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Jephté Kitambala Bola#18
Jephté Kitambala Bola#21

Jephté Kitambala Bola#9
Jephté Kitambala Bola#20
Jephté Kitambala Bola#19
Jephté Kitambala Bola#14
Jephté Kitambala Bola#40

Jephté Kitambala Bola#28
Jephté Kitambala Bola#2
Maniema Union
Sơ đồ 4-4-23013151231068202836
Đội hình xuất phát
D.Ogundare#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Abedi Bokomboli Lina#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Lupini Mawuku Dieu Merci#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jeancy Demani Lita#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Jeancy Mpindi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Pitroipa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Kisungua#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Onoya Sangana Charve#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Jeancy Mboma Kinda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Chadoma Ozome Mukeni#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Beni Namboka#36 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Beni Namboka#37
Beni Namboka#11
Beni Namboka#22
Beni Namboka#19
Beni Namboka#24
Beni Namboka#31
Beni Namboka#16
Beni Namboka#14
Beni Namboka#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Azam
Azam1 - 0
Nairobi United
Azam2 - 0
Tabora United FC
Nairobi United1 - 2
Azam
Azam0 - 0
Singida Fountain Gate
Azam3 - 0
Coastal Union
Azam0 - 0
Young Africans
Azam1 - 0
Simba Sports Club
Azam2 - 1
URA Kampala
Azam2 - 0
Mlandege FC
Singida Black Stars1 - 1
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maniema Union
Maniema Union2 - 1
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca1 - 0
Maniema Union
Nairobi United0 - 1
Maniema Union
Maniema Union2 - 0
Azam
Royal Leopards1 - 1
Maniema Union
Maniema Union1 - 1
Royal Leopards
Pamplemousses2 - 2
Maniema Union
Maniema Union2 - 1
Pamplemousses
African Stars Windhoek0 - 1
Maniema Union
Lioli1 - 1
Maniema UnionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azam
#11#21#30#43#50#60#70
Maniema Union
#10#20#30#42#58#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs