The Botola Pro02:00 ngày 30/10/2025

Wydad Casablanca
0 - 0

Raja Club Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wydad CasablancaChỉ sốRaja Club Athletic
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
6Chỉ số 223
61Chỉ số 2447
2Chỉ số 33
99Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Wydad Casablanca
Sơ đồ 4-2-1-31621442427152511193
Đội hình xuất phát

E.M.Benabid#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Moufid#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Guilherme·Oliveira#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Aboulfath#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Boucheta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Bakasu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

A.Lamirat#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

S.Aziz#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

N.Amrabat#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

H.Hannouri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Lorch#3 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Lorch#7

T.Lorch#0

T.Lorch#28

T.Lorch#1

T.Lorch#34
T.Lorch#36

T.Lorch#6

T.Lorch#23

T.Lorch#8
Raja Club Athletic
Sơ đồ 4-2-3-1171351719231034779
Đội hình xuất phát

M.Harrar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Boulacsout#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Benoun#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Khafifi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Belammari#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.chraibi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

m.makaazi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Ould-Chikh#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bougrine#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

a.ennaffati#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

i.khafi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

i.khafi#79

i.khafi#14

i.khafi#4

i.khafi#33
i.khafi#11

i.khafi#21

i.khafi#8

i.khafi#12

i.khafi#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wydad Casablanca1 - 1
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic1 - 1
Wydad Casablanca
Raja Club Athletic1 - 0
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca0 - 2
Raja Club Athletic
Wydad Casablanca0 - 1
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic2 - 2
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca2 - 1
Raja Club Athletic
Wydad Casablanca2 - 0
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic2 - 0
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca1 - 1
Raja Club AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wydad Casablanca
Wydad Casablanca5 - 1
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC0 - 1
Wydad Casablanca
CODM Meknes1 - 3
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca3 - 1
Renaissance Zmamra
Yacoub El Mansour1 - 1
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca1 - 0
KACM Marrakech
Wydad Casablanca2 - 1
Maghreb Fez
Al-Sadd Sports Club1 - 1
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca1 - 0
JS kabylie
Wydad Casablanca1 - 2
Al-Ain FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Raja Club Athletic
Raja Club Athletic1 - 0
Olympique Dcheira
Raja Club Athletic1 - 1
Maghreb Fez
DHJ Difaa Hassani Jadidi0 - 2
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic0 - 0
AS FAR Rabat
FUS Rabat0 - 2
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic0 - 1
Renaissance Zmamra
Wydad Fes1 - 1
Raja Club Athletic
Olympique Dcheira0 - 0
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic2 - 1
CODM Meknes
Renaissance Zmamra1 - 2
Raja Club AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wydad Casablanca
#10#20#30#42#54#60#70
Raja Club Athletic
#10#20#30#43#54#60#70
Renaissance de Berkane
Hassania Agadir
Ittihad Riadi Tanger
UTS Union Touarga Sport Rabat
Olympique de Safi