CAF Confederation Cup23:00 ngày 01/02/2026

Azam
1 - 0

Nairobi United
Thống kê
Thống kê trận đấu
AzamChỉ sốNairobi United
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
6Chỉ số 21
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
123Chỉ số 23105
68Chỉ số 2452
12Chỉ số 221
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Azam
Sơ đồ 4-2-3-12852524123521762330
Đội hình xuất phát

Z.Foba#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Mwaikenda#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
N.Twalib#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Fuentes#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Msindo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.M.Mkami#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Yahya Zaydi Omari#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Z.Sereri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Salum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Khamis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Jephté Kitambala Bola#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Jephté Kitambala Bola#20

Jephté Kitambala Bola#32

Jephté Kitambala Bola#9
Jephté Kitambala Bola#19
Jephté Kitambala Bola#2
Jephté Kitambala Bola#22
Jephté Kitambala Bola#34

Jephté Kitambala Bola#8
Jephté Kitambala Bola#40
Nairobi United
Sơ đồ 4-3-3321534421242512293310
Đội hình xuất phát
K.Oduor#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Omollo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
LennoxOgutu#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Onyango#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Kizza#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Owino#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Okal#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Otiende#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Omala#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Omala#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Hakizimana#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Hakizimana#11
M.Hakizimana#17
M.Hakizimana#2
M.Hakizimana#28
M.Hakizimana#26
M.Hakizimana#8
M.Hakizimana#3
M.Hakizimana#35
M.Hakizimana#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Azam
Azam2 - 0
Tabora United FC
Nairobi United1 - 2
Azam
Azam0 - 0
Singida Fountain Gate
Azam3 - 0
Coastal Union
Azam0 - 0
Young Africans
Azam1 - 0
Simba Sports Club
Azam2 - 1
URA Kampala
Azam2 - 0
Mlandege FC
Singida Black Stars1 - 1
Azam
Simba Sports Club0 - 2
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nairobi United
Nairobi United1 - 2
Azam
Kenya Police FC1 - 1
Nairobi United
KCB SC0 - 2
Nairobi United
Ulinzi Stars Nakuru1 - 1
Nairobi United
Nairobi United0 - 2
AFC Leopards
Shabana FC1 - 3
Nairobi United
Nairobi United1 - 1
Gor Mahia
Tusker0 - 1
Nairobi United
Nairobi United1 - 1
Muranga
Posta Rangers2 - 0
Nairobi UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azam
#11#21#30#40#56#60#70
Nairobi United
#10#20#30#41#51#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Maniema Union
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs