CAF Confederation Cup23:00 ngày 28/11/2025

Azam
0 - 1

Wydad Casablanca
Thống kê
Thống kê trận đấu
AzamChỉ sốWydad Casablanca
0Chỉ số 34
5Chỉ số 24
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
88Chỉ số 2352
70Chỉ số 2437
11Chỉ số 223
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Azam
Sơ đồ 4-2-3-128532412358962330
Đội hình xuất phát
Z.Foba#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Mwaikenda#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Y.Diaby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Fuentes#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Msindo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.M.Mkami#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Kanoute#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Suleiman#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Salum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Khamis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Jephté Kitambala Bola#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Jephté Kitambala Bola#21
Jephté Kitambala Bola#27
Jephté Kitambala Bola#7
Jephté Kitambala Bola#29
Jephté Kitambala Bola#20
Jephté Kitambala Bola#40
Jephté Kitambala Bola#1
Jephté Kitambala Bola#22
Jephté Kitambala Bola#2
Wydad Casablanca
Sơ đồ 4-1-3-21634144246112732519
Đội hình xuất phát

E.M.Benabid#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bouchouari#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Guilherme·Oliveira#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Aboulfath#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Boucheta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Sabbar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

N.Amrabat#11 · M · Đội trưởng: Có · x:26 · y:66

Joseph Bakasu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

T.Lorch#3 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

S.Aziz#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Hannouri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Hannouri#23

H.Hannouri#18

H.Hannouri#21

H.Hannouri#1

H.Hannouri#22

H.Hannouri#2

H.Hannouri#28

H.Hannouri#9

H.Hannouri#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Azam
Maniema Union2 - 0
Azam
Namungo FC1 - 1
Azam
Azam7 - 0
KMKM
KMKM0 - 2
Azam
JKT Tanzania1 - 1
Azam
Azam2 - 0
Marekh
Azam2 - 0
Mbeya City
Marekh0 - 2
Azam
Singida Fountain Gate0 - 0
Azam
Azam0 - 0
Tabora United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wydad Casablanca
Wydad Casablanca3 - 0
Nairobi United
Olympique de Safi1 - 2
Wydad Casablanca
Hassania Agadir1 - 2
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca2 - 0
Ittihad Riadi Tanger
Wydad Casablanca0 - 0
Raja Club Athletic
Wydad Casablanca5 - 1
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC0 - 1
Wydad Casablanca
CODM Meknes1 - 3
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca3 - 1
Renaissance Zmamra
Yacoub El Mansour1 - 1
Wydad CasablancaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azam
#10#20#30#40#55#60#70
Wydad Casablanca
#11#20#30#44#54#60#70
USM Libreville
Djoliba
Calor de San Pedro
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Singida Black Stars
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs