The Botola Pro22:00 ngày 05/11/2025

Hassania Agadir
1 - 2

Wydad Casablanca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hassania AgadirChỉ sốWydad Casablanca
2Chỉ số 34
41Chỉ số 2470
5Chỉ số 227
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
73Chỉ số 23111
Lineup
Đội hình trận đấu
Hassania Agadir
Sơ đồ 4-4-261213419251416325157
Đội hình xuất phát

Badreddine Abyir#61 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ouammou#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Hrila#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Cabral#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bèye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
a brayim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

r.fiogbe kossi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mehdi akoumi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Tachtach#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Plumain#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Bakhkhach#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Bakhkhach#27
M.Bakhkhach#11
M.Bakhkhach#17

M.Bakhkhach#33

M.Bakhkhach#10

M.Bakhkhach#30
M.Bakhkhach#65

M.Bakhkhach#68
M.Bakhkhach#18
Wydad Casablanca
Sơ đồ 4-3-316221534246272528319
Đội hình xuất phát

E.M.Benabid#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Meijers#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Lamirat#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bouchouari#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Boucheta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Sabbar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Bakasu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Aziz#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Bentle#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Lorch#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Hannouri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Hannouri#11

H.Hannouri#23

H.Hannouri#9

H.Hannouri#2

H.Hannouri#1
H.Hannouri#17

H.Hannouri#7
H.Hannouri#5
H.Hannouri#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wydad Casablanca2 - 0
Hassania Agadir
Hassania Agadir1 - 1
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca1 - 0
Hassania Agadir
Hassania Agadir0 - 0
Wydad Casablanca
Hassania Agadir0 - 0
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca1 - 0
Hassania Agadir
Wydad Casablanca0 - 2
Hassania Agadir
Hassania Agadir0 - 1
Wydad Casablanca
Hassania Agadir3 - 5
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca3 - 0
Hassania AgadirĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hassania Agadir
FUS Rabat1 - 2
Hassania Agadir
AS FAR Rabat3 - 0
Hassania Agadir
Hassania Agadir2 - 1
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Olympique de Safi1 - 0
Hassania Agadir
Hassania Agadir0 - 2
Maghreb Fez
Ittihad Riadi Tanger1 - 1
Hassania Agadir
Hassania Agadir2 - 2
Olympique Dcheira
Hassania Agadir0 - 2
KACM Marrakech
Hassania Agadir0 - 2
Olympique de Safi
Hassania Agadir1 - 1
Renaissance ZmamraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wydad Casablanca
Wydad Casablanca2 - 0
Ittihad Riadi Tanger
Wydad Casablanca0 - 0
Raja Club Athletic
Wydad Casablanca5 - 1
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC0 - 1
Wydad Casablanca
CODM Meknes1 - 3
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca3 - 1
Renaissance Zmamra
Yacoub El Mansour1 - 1
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca1 - 0
KACM Marrakech
Wydad Casablanca2 - 1
Maghreb Fez
Al-Sadd Sports Club1 - 1
Wydad CasablancaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hassania Agadir
#11#21#30#42#53#60#70
Wydad Casablanca
#12#22#30#43#57#60#70
Renaissance de Berkane
UTS Union Touarga Sport Rabat