Austrian Bundesliga23:00 ngày 09/03/2025

Wolfsberger AC
1 - 2

FC Blau Weiss Linz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wolfsberger ACChỉ sốFC Blau Weiss Linz
0Chỉ số 40
145Chỉ số 2375
69Chỉ số 2531
9Chỉ số 225
5Chỉ số 215
4Chỉ số 32
62Chỉ số 2425
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Wolfsberger AC
Sơ đồ 3-4-31222205978343174411
Đội hình xuất phát

N.Polster#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Baumgartner#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Zukic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Diabate#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Jasic#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Piesinger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Agyemang#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ullmann#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Gattermayer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Omic#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Ballo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Ballo#6

T.Ballo#18

T.Ballo#10

T.Ballo#32

T.Ballo#2
T.Ballo#1

T.Ballo#19
FC Blau Weiss Linz
Sơ đồ 4-3-31451517192830601027
Đội hình xuất phát

R.Vitek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Bakatukanda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Mitrovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Maranda#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Pasic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Briedl#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Anderson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Dobraš#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Pirkl#60 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Mensah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Goiginger#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Goiginger#8

T.Goiginger#23

T.Goiginger#24

T.Goiginger#2

T.Goiginger#20

T.Goiginger#14

T.Goiginger#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Blau Weiss Linz0 - 1
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC0 - 2
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz0 - 0
Wolfsberger AC
FC Blau Weiss Linz2 - 0
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC2 - 1
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz1 - 3
Wolfsberger AC
FC Blau Weiss Linz2 - 0
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC2 - 0
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz2 - 2
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC3 - 2
FC Blau Weiss LinzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wolfsberger AC
TSV Hartberg0 - 3
Wolfsberger AC
WSG Tirol3 - 3
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC3 - 0
Sturm Graz
SK Rapid Wien1 - 3
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC3 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
Wolfsberger AC2 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
Wolfsberger AC3 - 2
FC Slovan Liberec
Wolfsberger AC10 - 1
Brunos Magpie
Wolfsberger AC1 - 1
Puskas Akademia FC
Wolfsberger AC3 - 3
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz2 - 1
WSG Tirol
Sturm Graz2 - 1
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz1 - 3
Rheindorf Altach
LASK Linz0 - 0
FC Blau Weiss Linz
SK Rapid Wien1 - 0
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz2 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
FC Blau Weiss Linz2 - 1
SK Austria Klagenfurt
SK Rapid Wien0 - 1
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz1 - 2
Grazer AK
FC Blau Weiss Linz2 - 0
Red Bull SalzburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wolfsberger AC
#11#20#30#44#55#60#70
FC Blau Weiss Linz
#12#21#30#42#52#60#70
Austria Vienna