Austrian Bundesliga23:00 ngày 15/02/2025

Wolfsberger AC
3 - 0

Sturm Graz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wolfsberger ACChỉ sốSturm Graz
8Chỉ số 229
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
86Chỉ số 23115
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
6Chỉ số 210
3Chỉ số 32
38Chỉ số 2451
Lineup
Đội hình trận đấu
Wolfsberger AC
Sơ đồ 3-4-1-21252737974483120117
Đội hình xuất phát

N.Polster#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Diabate#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Nwaiwu#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Wimmer#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Jasic#97 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

E.Omic#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Piesinger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ullmann#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Zukic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Ballo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Gattermayer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gattermayer#34

A.Gattermayer#19
A.Gattermayer#1

A.Gattermayer#2

A.Gattermayer#32

A.Gattermayer#10

A.Gattermayer#18
Sturm Graz
Sơ đồ 4-2-3-1123475244108201538
Đội hình xuất phát

K.Scherpen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Malić#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Aiwu#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Wüthrich#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Lavalėe#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.G.Stanković#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

O.Kiteishvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Yalcouyé#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Jatta#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Bøving#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Grgic#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Grgic#17

L.Grgic#19

L.Grgic#35

L.Grgic#21

L.Grgic#36

L.Grgic#53
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sturm Graz0 - 3
Wolfsberger AC
Sturm Graz4 - 0
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC1 - 2
Sturm Graz
Sturm Graz3 - 2
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC1 - 1
Sturm Graz
Sturm Graz1 - 4
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC0 - 2
Sturm Graz
Sturm Graz0 - 3
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC1 - 4
Sturm Graz
Wolfsberger AC1 - 3
Sturm GrazĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wolfsberger AC
SK Rapid Wien1 - 3
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC3 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
Wolfsberger AC2 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
Wolfsberger AC3 - 2
FC Slovan Liberec
Wolfsberger AC10 - 1
Brunos Magpie
Wolfsberger AC1 - 1
Puskas Akademia FC
Wolfsberger AC3 - 3
Diosgyor VTK
SK Treibach0 - 7
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC2 - 1
LASK Linz
Grazer AK3 - 4
Wolfsberger ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sturm Graz
Sturm Graz2 - 2
Austria Vienna
Sturm Graz0 - 2
Austria Vienna
Sturm Graz1 - 0
RB Leipzig
Atalanta5 - 0
Sturm Graz
Rijeka2 - 0
Sturm Graz
Sturm Graz1 - 1
HNK Orijent 1919
Sturm Graz0 - 1
Grasshopper
Sturm Graz2 - 1
Lugano
LOSC Lille3 - 2
Sturm Graz
WSG Tirol0 - 3
Sturm GrazĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wolfsberger AC
#13#22#30#43#53#60#70
Sturm Graz
#10#20#30#42#56#60#70
Red Bull Salzburg
FC Blau Weiss Linz
TSV Hartberg
SK Austria Klagenfurt
Rheindorf Altach