Austrian Bundesliga00:30 ngày 12/04/2025

FC Blau Weiss Linz
1 - 2

Wolfsberger AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Blau Weiss LinzChỉ sốWolfsberger AC
2Chỉ số 210
1Chỉ số 35
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
3Chỉ số 2213
40Chỉ số 2456
94Chỉ số 23104
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Blau Weiss Linz
Sơ đồ 3-4-2-11415161817196030279
Đội hình xuất phát

R.Vitek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Bakatukanda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Maranda#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Moormann#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Soumaila·Diabate#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Pasic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Briedl#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Pirkl#60 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Dobraš#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Goiginger#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Sales#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Sales#8

Sales#5

Sales#7

Sales#13

Sales#20

Sales#2

Sales#24
Wolfsberger AC
Sơ đồ 3-4-1-212222737281831201011
Đội hình xuất phát

N.Polster#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Baumgartner#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

C.Nwaiwu#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Wimmer#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Matić#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Piesinger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Schöpf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ullmann#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Zukic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Sabitzer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Ballo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ballo#44

T.Ballo#47
T.Ballo#1

T.Ballo#7

T.Ballo#5

T.Ballo#19

T.Ballo#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wolfsberger AC1 - 2
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz0 - 1
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC0 - 2
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz0 - 0
Wolfsberger AC
FC Blau Weiss Linz2 - 0
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC2 - 1
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz1 - 3
Wolfsberger AC
FC Blau Weiss Linz2 - 0
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC2 - 0
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz2 - 2
Wolfsberger ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Blau Weiss Linz
Red Bull Salzburg2 - 1
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz0 - 2
Austria Vienna
Admira Wacker1 - 1
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz4 - 1
TSV Hartberg
Wolfsberger AC1 - 2
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz2 - 1
WSG Tirol
Sturm Graz2 - 1
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz1 - 3
Rheindorf Altach
LASK Linz0 - 0
FC Blau Weiss Linz
SK Rapid Wien1 - 0
FC Blau Weiss LinzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wolfsberger AC
Austria Vienna0 - 0
Wolfsberger AC
LASK Linz1 - 1
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC1 - 1
Sturm Graz
Red Bull Salzburg1 - 0
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC1 - 2
FC Blau Weiss Linz
TSV Hartberg0 - 3
Wolfsberger AC
WSG Tirol3 - 3
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC3 - 0
Sturm Graz
SK Rapid Wien1 - 3
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC3 - 1
Schwarz-Weiss BregenzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Blau Weiss Linz
#11#20#30#41#52#60#70
Wolfsberger AC
#12#21#31#45#510#60#70
SK Austria Klagenfurt
Grazer AK