Poland Liga 100:00 ngày 30/09/2025

Wisla Krakow
1 - 0

Polonia Bytom
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla KrakowChỉ sốPolonia Bytom
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
12Chỉ số 22
9Chỉ số 221
85Chỉ số 2452
1Chỉ số 31
117Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-12834972952841517109
Đội hình xuất phát

P.Letkiewicz#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Giger#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Biedrzycki#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D. Grujcic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

jakub krzyzanowski#52 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Carbo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
kuziemka#51 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ertlthaler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Rodado#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rodado#1

A.Rodado#12
A.Rodado#57
A.Rodado#50

A.Rodado#26

A.Rodado#2

A.Rodado#11

A.Rodado#20

A.Rodado#19
Polonia Bytom
Sơ đồ 3-4-3130135108187152311
Đội hình xuất phát

A.Holewiński#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Krzyzak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Azatsky#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Matic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Michalski#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.labojko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
t.gajda#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
l.zielinski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
kwiatkowski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Arak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Andrzejczak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Andrzejczak#16

K.Andrzejczak#14

K.Andrzejczak#29

K.Andrzejczak#9
K.Andrzejczak#19

K.Andrzejczak#27

K.Andrzejczak#4

K.Andrzejczak#22
K.Andrzejczak#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wisla Krakow0 - 2
Polonia Bytom
Wisla Krakow1 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom2 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 3
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 0
Polonia BytomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Odra Bytom Odrzanski0 - 1
Wisla Krakow
Gornik Leczna1 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 2
Odra Opole
Wisla Krakow1 - 4
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica2 - 0
Wisla Krakow
Wisla Krakow5 - 0
Slask Wroclaw
Znicz Pruszkow0 - 7
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy3 - 4
Wisla Krakow
Wisla Krakow5 - 0
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Bytom
Warta Poznan0 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom4 - 0
Miedz Legnica
GKS Tychy1 - 2
Polonia Bytom
FC Baník Ostrava B1 - 5
Polonia Bytom
Cracovia Krakow0 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom4 - 2
KS Wieczysta Krakow
Ruch Chorzow1 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom3 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Siedlce2 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom0 - 1
Stal RzeszowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Krakow
#11#20#30#41#512#60#70
Polonia Bytom
#10#20#30#41#52#60#70
Chrobry Glogow
Polonia Warszawa
Stal Mielec