Poland Liga 119:30 ngày 21/09/2025

Gornik Leczna
1 - 2

Wisla Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gornik LecznaChỉ sốWisla Krakow
42Chỉ số 2558
43Chỉ số 2491
75Chỉ số 23117
1Chỉ số 40
7Chỉ số 32
7Chỉ số 2217
0Chỉ số 81
2Chỉ số 29
1Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Gornik Leczna
Sơ đồ 4-3-3802157423111030221817
Đội hình xuất phát
Dawid olszak#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bednarczyk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
m.broda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kruk#74 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

o.oduko#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Tkacz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Deja#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
B.Akhmedov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Orlik#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Śpiączka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Spacil#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Spacil#7

B.Spacil#6

B.Spacil#73
B.Spacil#15
B.Spacil#13

B.Spacil#20

B.Spacil#88

B.Spacil#86
B.Spacil#99
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-112299752418517109
Đội hình xuất phát

K.Broda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lelieveld#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D. Grujcic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Biedrzycki#97 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

jakub krzyzanowski#52 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Carbo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
kuziemka#51 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ertlthaler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Rodado#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rodado#19

A.Rodado#20

A.Rodado#12

A.Rodado#5

A.Rodado#34

A.Rodado#11

A.Rodado#28
A.Rodado#50
A.Rodado#57
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wisla Krakow1 - 0
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 0
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 0
Gornik Leczna
Wisla Krakow4 - 0
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 2
Wisla Krakow
Gornik Leczna0 - 3
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 2
Gornik Leczna
Wisla Krakow0 - 0
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 3
Wisla Krakow
Gornik Leczna3 - 1
Wisla KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Leczna
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 3
Gornik Leczna
Pogon Szczecin2 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna0 - 4
Stal Rzeszow
KS Wieczysta Krakow2 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 1
Pogon Siedlce
GKS Tychy2 - 2
Gornik Leczna
Stal Mielec1 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 2
Puszcza Niepolomice
Ruch Chorzow2 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna0 - 3
Polonia BytomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 2
Odra Opole
Wisla Krakow1 - 4
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica2 - 0
Wisla Krakow
Wisla Krakow5 - 0
Slask Wroclaw
Znicz Pruszkow0 - 7
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy3 - 4
Wisla Krakow
Wisla Krakow5 - 0
LKS Lodz
Stal Mielec0 - 4
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 2
Ironi TiberiasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gornik Leczna
#11#21#31#47#52#60#70
Wisla Krakow
#12#20#30#42#59#60#70
Chrobry Glogow
Polonia Warszawa