Switzerland Super League02:30 ngày 26/01/2025

Winterthur
2 - 3

Lugano
Thống kê
Thống kê trận đấu
WinterthurChỉ sốLugano
79Chỉ số 23117
47Chỉ số 2489
0Chỉ số 28
34Chỉ số 2566
1Chỉ số 32
1Chỉ số 80
6Chỉ số 217
0Chỉ số 40
3Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Winterthur
Sơ đồ 4-2-3-1124162136710201928
Đội hình xuất phát

S.Kapino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sidler#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Arnold#16 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Loïc Lüthi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Schättin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Schneider#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Zuffi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.DiGiusto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Frei#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Ulrich#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Baroan#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Baroan#90

A.Baroan#84

A.Baroan#23

A.Baroan#30
A.Baroan#15

A.Baroan#22

A.Baroan#18

A.Baroan#44

A.Baroan#9
Lugano
Sơ đồ 4-2-3-114665232982527109
Đội hình xuất phát

A.Saipi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zanotti#46 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Papadopoulos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hajdari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Valenzuela#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mahmoud#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Grgic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

U.Bislimi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

DanielDosSantos#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Bottani#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

S.Vladi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Vladi#21

S.Vladi#31

S.Vladi#58

S.Vladi#17

S.Vladi#18

S.Vladi#70

S.Vladi#22

S.Vladi#20

S.Vladi#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lugano2 - 1
Winterthur
Lugano4 - 2
Winterthur
Winterthur2 - 2
Lugano
Lugano2 - 1
Winterthur
Winterthur2 - 3
Lugano
Lugano2 - 1
Winterthur
Winterthur1 - 0
Lugano
Lugano3 - 1
Winterthur
Lugano1 - 0
Winterthur
Winterthur1 - 4
LuganoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Winterthur
Young Boys0 - 0
Winterthur
Winterthur1 - 5
Luzern
Winterthur3 - 1
Vaduz
Winterthur3 - 4
Luzern
Servette1 - 1
Winterthur
Winterthur0 - 3
Lausanne Sports
Winterthur1 - 3
FC Sion
Grasshopper1 - 1
Winterthur
Winterthur1 - 0
Lausanne Sports
FC Basel 18935 - 0
WinterthurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lugano
Lugano2 - 2
FC Basel 1893
FC Wil 19002 - 2
Lugano
Lugano3 - 3
FC Köln
Sturm Graz2 - 1
Lugano
Lugano2 - 2
Pafos FC
Lugano1 - 4
Lausanne Sports
Legia Warszawa1 - 2
Lugano
Luzern1 - 4
Lugano
Yverdon0 - 2
Lugano
Servette3 - 0
LuganoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Winterthur
#12#22#30#41#50#60#70
Lugano
#13#20#30#42#58#60#70
St. Gallen
FC Zurich