Switzerland Super League02:30 ngày 23/02/2025

St. Gallen
2 - 2

FC Basel 1893
Thống kê
Thống kê trận đấu
St. GallenChỉ sốFC Basel 1893
8Chỉ số 215
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
47Chỉ số 2442
10Chỉ số 227
2Chỉ số 33
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
89Chỉ số 23106
Lineup
Đội hình trận đấu
St. Gallen
Sơ đồ 4-3-3128520142376419339
Đội hình xuất phát

L.Zigi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Vandermersch#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.K.Ambrosius#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Vallci#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Noah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Fazliji#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Witzig#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Stevanovic#64 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Daschner#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Nsamé#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

W.Geubbels#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Geubbels#25

W.Geubbels#24

W.Geubbels#8

W.Geubbels#18

W.Geubbels#22

W.Geubbels#15

W.Geubbels#10

W.Geubbels#11

W.Geubbels#77
FC Basel 1893
Sơ đồ 4-4-211732263130372211109
Đội hình xuất phát

M.Hitz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mendes#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.A.Adjetey#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.L.Barisic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Schmid#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kade#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Avdullahu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Leroy#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Traore#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

X.Shaqiri#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K. Omoruyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K. Omoruyi#23

K. Omoruyi#25

K. Omoruyi#8

K. Omoruyi#21

K. Omoruyi#13

K. Omoruyi#27

K. Omoruyi#7

K. Omoruyi#5

K. Omoruyi#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
St. Gallen1 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 1
St. Gallen
FC Basel 18931 - 0
St. Gallen
FC Basel 18932 - 0
St. Gallen
St. Gallen2 - 1
FC Basel 1893
St. Gallen6 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18931 - 1
St. Gallen
St. Gallen1 - 1
FC Basel 1893
St. Gallen1 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18933 - 2
St. GallenĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Gallen
Yverdon1 - 0
St. Gallen
FC Zurich1 - 2
St. Gallen
St. Gallen2 - 1
Lugano
Luzern2 - 0
St. Gallen
St. Gallen3 - 2
Lausanne Sports
Servette1 - 1
St. Gallen
SV Darmstadt 981 - 0
St. Gallen
Karlsruher SC1 - 2
St. Gallen
1. FC Heidenheim 18461 - 1
St. Gallen
FC Zurich0 - 2
St. GallenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Basel 1893
FC Basel 18931 - 1
Lausanne Sports
Servette2 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 1
Luzern
FC Zurich0 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18934 - 1
FC Sion
Lugano2 - 2
FC Basel 1893
FC Basel 18933 - 0
Schaffhausen
FC Basel 18932 - 0
Thun
FC Basel 18930 - 1
Grasshopper
St. Gallen1 - 1
FC Basel 1893Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St. Gallen
#12#20#30#42#59#60#70
FC Basel 1893
#12#21#30#43#54#60#70
Young Boys
Winterthur