Switzerland Super League22:30 ngày 26/01/2025

FC Basel 1893
4 - 1

FC Sion
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Basel 1893Chỉ sốFC Sion
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
10Chỉ số 25
49Chỉ số 2551
49Chỉ số 2451
105Chỉ số 2381
15Chỉ số 2212
1Chỉ số 40
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Basel 1893
Sơ đồ 4-2-3-111726323137221011309
Đội hình xuất phát

M.Hitz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mendes#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.L.Barisic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.A.Adjetey#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Schmid#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Avdullahu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Leroy#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

X.Shaqiri#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

B.Traore#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Kade#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K. Omoruyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K. Omoruyi#19

K. Omoruyi#25

K. Omoruyi#3

K. Omoruyi#8

K. Omoruyi#21

K. Omoruyi#13

K. Omoruyi#7

K. Omoruyi#29

K. Omoruyi#23
FC Sion
Sơ đồ 4-2-3-116144932088171929117
Đội hình xuất phát

T.Fayulu#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Lavanchy#14 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Diouf#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Barba#93 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hefti#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kabacalman#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Kronig#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Djokic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Berdayes#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Bouchlarhem#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Chouaref#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Chouaref#99

Y.Chouaref#6

Y.Chouaref#3

Y.Chouaref#9

Y.Chouaref#10

Y.Chouaref#1

Y.Chouaref#70
Y.Chouaref#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Basel 18932 - 2
FC Sion
FC Sion1 - 1
FC Basel 1893
FC Sion1 - 2
FC Basel 1893
FC Basel 18933 - 1
FC Sion
FC Basel 18930 - 0
FC Sion
FC Sion2 - 1
FC Basel 1893
FC Sion0 - 0
FC Basel 1893
FC Basel 18933 - 3
FC Sion
FC Sion0 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18936 - 1
FC SionĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Basel 1893
Lugano2 - 2
FC Basel 1893
FC Basel 18933 - 0
Schaffhausen
FC Basel 18932 - 0
Thun
FC Basel 18930 - 1
Grasshopper
St. Gallen1 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 2
FC Sion
FC Basel 18931 - 1
Lausanne Sports
FC Basel 18933 - 1
Servette
SC Dornach0 - 6
FC Basel 1893
Yverdon1 - 4
FC Basel 1893Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sion
FC Sion0 - 1
Grasshopper
FUS Rabat1 - 0
FC Sion
CODM Meknes4 - 1
FC Sion
Yverdon0 - 1
FC Sion
FC Sion3 - 1
Young Boys
FC Basel 18932 - 2
FC Sion
Winterthur1 - 3
FC Sion
Lausanne Sports1 - 0
FC Sion
Neuchatel Xamax1 - 2
FC Sion
FC Sion4 - 2
LuzernĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Basel 1893
#14#21#31#41#510#60#70
FC Sion
#11#21#30#41#55#60#70
FC Zurich