Ireland Premier Division23:00 ngày 21/04/2025

Cork City
2 - 1

Waterford United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cork CityChỉ sốWaterford United
14Chỉ số 223
61Chỉ số 2539
11Chỉ số 23
1Chỉ số 80
84Chỉ số 2361
1Chỉ số 32
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2425
Lineup
Đội hình trận đấu
Cork City
Sơ đồ 3-4-311756181083112916
Đội hình xuất phát

T.Troost#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Crowley#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Lyons#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Bolger#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Mbeng#18 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Nolan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.McLaughlin#8 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
b.couto#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Cathal sullivan o#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Daniels#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Murray#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Murray#2

S.Murray#4

S.Murray#27
S.Murray#13

S.Murray#14
S.Murray#19

S.Murray#20
S.Murray#34

S.Murray#23
Waterford United
Sơ đồ 4-3-31451732018827999
Đội hình xuất phát

S.McMullan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Boyle#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Horton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Radkowski#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Burke#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Noonan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Lonergan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Olayinka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Mcmenamy#27 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Amond#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

T.Coyle#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Coyle#11
T.Coyle#31
T.Coyle#0
T.Coyle#29

T.Coyle#7

T.Coyle#15

T.Coyle#19

T.Coyle#14

T.Coyle#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Waterford United2 - 1
Cork City
Cork City3 - 1
Waterford United
Waterford United1 - 1
Cork City
Cork City3 - 0
Waterford United
Waterford United1 - 2
Cork City
Waterford United1 - 2
Cork City
Cork City0 - 0
Waterford United
Waterford United1 - 2
Cork City
Cork City2 - 0
Waterford United
Waterford United0 - 3
Cork CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cork City
Bohemians1 - 0
Cork City
Shamrock Rovers4 - 1
Cork City
Cork City0 - 2
St. Patrick's Athletic
Derry City2 - 1
Cork City
Cork City1 - 1
Drogheda United
Shelbourne1 - 1
Cork City
Cork City1 - 1
Sligo Rovers
Waterford United2 - 1
Cork City
Cork City2 - 1
Bohemians
Cork City2 - 2
Galway United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waterford United
Waterford United0 - 4
Sligo Rovers
Shamrock Rovers2 - 0
Waterford United
Drogheda United2 - 0
Waterford United
Rockmount1 - 0
Waterford United
Waterford United1 - 2
St. Patrick's Athletic
Galway United FC1 - 0
Waterford United
Waterford United0 - 3
Bohemians
Waterford United2 - 1
Cork City
Derry City1 - 2
Waterford United
Waterford United0 - 1
ShelbourneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cork City
#12#20#30#41#511#60#70
Waterford United
#11#20#30#42#53#60#70