FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 19/11/2025

Wales
7 - 1

North Macedonia
Thống kê
Thống kê trận đấu
WalesChỉ sốNorth Macedonia
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2415
3Chỉ số 222
9Chỉ số 23
70Chỉ số 2530
2Chỉ số 80
124Chỉ số 2355
0Chỉ số 33
9Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Wales
Sơ đồ 4-1-4-1136452272010118
Đội hình xuất phát

K.Darlow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Williams#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Lawlor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Dasilva#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Sheehan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Brooks#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.James#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Cullen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Johnson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Wilson#8 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Wilson#18

H.Wilson#21

H.Wilson#13

H.Wilson#12

H.Wilson#9

H.Wilson#14

H.Wilson#2

H.Wilson#15

H.Wilson#19

H.Wilson#17

H.Wilson#23

H.Wilson#16
North Macedonia
Sơ đồ 5-3-223251463161018207
Đội hình xuất phát

S.Dimitrievski#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Ilievski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Zajkov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Velkovski#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Stojchevski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S. Aškovski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Alimi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Bardhi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.Kostadinov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Miovski#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Elmas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Elmas#21

E.Elmas#22

E.Elmas#13

E.Elmas#12

E.Elmas#8

E.Elmas#11

E.Elmas#9

E.Elmas#4

E.Elmas#19

E.Elmas#15

E.Elmas#17

E.Elmas#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
North Macedonia1 - 1
Wales
Wales1 - 0
North Macedonia
North Macedonia2 - 1
WalesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wales
Liechtenstein0 - 1
Wales
Wales2 - 4
Belgium
England3 - 0
Wales
Wales0 - 1
Canada
Kazakhstan0 - 1
Wales
Belgium4 - 3
Wales
Wales3 - 0
Liechtenstein
North Macedonia1 - 1
Wales
Wales3 - 1
Kazakhstan
Wales4 - 1
IcelandĐối chiếu
Phong độ gần đây của North Macedonia
North Macedonia0 - 0
Latvia
North Macedonia1 - 1
Kazakhstan
Belgium0 - 0
North Macedonia
North Macedonia5 - 0
Liechtenstein
Saudi Arabia2 - 1
North Macedonia
Kazakhstan0 - 1
North Macedonia
North Macedonia1 - 1
Belgium
North Macedonia1 - 1
Wales
Liechtenstein0 - 3
North Macedonia
North Macedonia1 - 0
Faroe IslandsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wales
#17#23#30#40#59#60#70
North Macedonia
#11#21#30#43#53#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
Albania
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria