FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 11/10/2025

Belgium
0 - 0

North Macedonia
Thống kê
Thống kê trận đấu
BelgiumChỉ sốNorth Macedonia
13Chỉ số 22
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
3Chỉ số 32
119Chỉ số 2411
20Chỉ số 223
80Chỉ số 2520
0Chỉ số 40
179Chỉ số 2338
Lineup
Đội hình trận đấu
Belgium
Sơ đồ 4-3-31212352087221011
Đội hình xuất phát

T.Courtois#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Castagne#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Debast#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Theate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.DeCuyper#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Raskin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.DeBruyne#7 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Saelemaekers#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Trossard#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Doku#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Doku#14

J.Doku#23

J.Doku#4

J.Doku#15

J.Doku#18

J.Doku#19

J.Doku#13

J.Doku#12

J.Doku#17

J.Doku#6

J.Doku#16

J.Doku#9
North Macedonia
Sơ đồ 5-3-22332568182171020
Đội hình xuất phát

S.Dimitrievski#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S. Aškovski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Stojchevski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Zajkov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Musliu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Alioski#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Kostadinov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Atanasov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Elmas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Bardhi#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

B.Miovski#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Miovski#16

B.Miovski#14

B.Miovski#9

B.Miovski#22

B.Miovski#4

B.Miovski#19

B.Miovski#15

B.Miovski#1

B.Miovski#13

B.Miovski#11

B.Miovski#17

B.Miovski#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
North Macedonia1 - 1
Belgium
Belgium1 - 0
North Macedonia
North Macedonia0 - 2
BelgiumĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belgium
Belgium6 - 0
Kazakhstan
Liechtenstein0 - 6
Belgium
Belgium4 - 3
Wales
North Macedonia1 - 1
Belgium
Belgium3 - 0
Ukraine
Ukraine3 - 1
Belgium
Israel1 - 0
Belgium
Belgium0 - 1
Italy
Belgium1 - 2
France
Italy2 - 2
BelgiumĐối chiếu
Phong độ gần đây của North Macedonia
North Macedonia5 - 0
Liechtenstein
Saudi Arabia2 - 1
North Macedonia
Kazakhstan0 - 1
North Macedonia
North Macedonia1 - 1
Belgium
North Macedonia1 - 1
Wales
Liechtenstein0 - 3
North Macedonia
North Macedonia1 - 0
Faroe Islands
North Macedonia1 - 0
Latvia
Armenia0 - 2
North Macedonia
Latvia0 - 3
North MacedoniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Belgium
#10#20#30#43#513#60#70
North Macedonia
#10#20#30#42#52#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Iceland
Azerbaijan
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
England
Albania
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria