FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 07/06/2025

Wales
3 - 0

Liechtenstein
Thống kê
Thống kê trận đấu
WalesChỉ sốLiechtenstein
1Chỉ số 32
117Chỉ số 241
15Chỉ số 220
79Chỉ số 2521
0Chỉ số 40
195Chỉ số 2325
12Chỉ số 20
0Chỉ số 80
11Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Wales
Sơ đồ 4-2-3-11146435191110813
Đội hình xuất phát

K.Darlow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Roberts#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Davies#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Williams#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ampadu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Thomas#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Johnson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Cullen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Wilson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Moore#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Moore#22

K.Moore#23

K.Moore#12

K.Moore#7

K.Moore#2

K.Moore#9

K.Moore#20

K.Moore#17

K.Moore#18

K.Moore#21

K.Moore#15

K.Moore#16
Liechtenstein
Sơ đồ 5-3-21144102331718897
Đội hình xuất phát

B.Buchel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Meier#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Traber#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Wieser#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Hofer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Göppel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Luchinger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Hasler#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Sele#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Saglam#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.LuqueNotaro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.LuqueNotaro#11

F.LuqueNotaro#22

F.LuqueNotaro#20

F.LuqueNotaro#2

F.LuqueNotaro#15

F.LuqueNotaro#6

F.LuqueNotaro#12

F.LuqueNotaro#5

F.LuqueNotaro#13

F.LuqueNotaro#21

F.LuqueNotaro#16

F.LuqueNotaro#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Liechtenstein0 - 2
Wales
Wales2 - 0
Liechtenstein
Wales4 - 0
LiechtensteinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wales
North Macedonia1 - 1
Wales
Wales3 - 1
Kazakhstan
Wales4 - 1
Iceland
Turkiye0 - 0
Wales
Wales1 - 0
Montenegro
Iceland2 - 2
Wales
Montenegro1 - 2
Wales
Wales0 - 0
Turkiye
Slovakia4 - 0
Wales
Gibraltar0 - 0
WalesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Liechtenstein
Liechtenstein0 - 2
Kazakhstan
Liechtenstein0 - 3
North Macedonia
Liechtenstein1 - 3
Malta2 - 0
Liechtenstein
Liechtenstein0 - 0
Gibraltar
Liechtenstein1 - 0
Hong Kong
Gibraltar2 - 2
Liechtenstein
Liechtenstein
Liechtenstein
Albania3 - 0
LiechtensteinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wales
#13#21#30#41#512#60#70
Liechtenstein
#10#20#30#42#50#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Azerbaijan
France
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Croatia
Faroe Islands
Bosnia and Herzegovina
Austria
Belgium