FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 14/10/2025

Wales
2 - 4

Belgium
Thống kê
Thống kê trận đấu
WalesChỉ sốBelgium
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2210
57Chỉ số 2447
6Chỉ số 25
94Chỉ số 2380
62Chỉ số 2538
2Chỉ số 31
0Chỉ số 82
Lineup
Đội hình trận đấu
Wales
Sơ đồ 4-2-3-1136164517781918
Đội hình xuất phát

K.Darlow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Williams#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Cabango#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Davies#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

E.Ampadu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.James#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Brooks#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Wilson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Thomas#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Harris#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Harris#15

M.Harris#20

M.Harris#14

M.Harris#12

M.Harris#9

M.Harris#13

M.Harris#10

M.Harris#21

M.Harris#22

M.Harris#11

M.Harris#2

M.Harris#23
Belgium
Sơ đồ 4-2-3-11152351881171017
Đội hình xuất phát

T.Courtois#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Meunier#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Debast#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Theate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.DeCuyper#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Onana#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Raskin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Doku#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.DeBruyne#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Trossard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.DeKetelaere#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.DeKetelaere#23

C.DeKetelaere#6

C.DeKetelaere#13

C.DeKetelaere#20

C.DeKetelaere#4

C.DeKetelaere#21

C.DeKetelaere#14

C.DeKetelaere#9

C.DeKetelaere#19

C.DeKetelaere#12

C.DeKetelaere#16

C.DeKetelaere#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Belgium4 - 3
Wales
Belgium2 - 1
Wales
Wales1 - 1
Belgium
Wales1 - 1
Belgium
Belgium3 - 1
Wales
Wales3 - 1
Belgium
Wales1 - 0
Belgium
Belgium0 - 0
Wales
Belgium1 - 1
Wales
Wales0 - 2
BelgiumĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wales
England3 - 0
Wales
Wales0 - 1
Canada
Kazakhstan0 - 1
Wales
Belgium4 - 3
Wales
Wales3 - 0
Liechtenstein
North Macedonia1 - 1
Wales
Wales3 - 1
Kazakhstan
Wales4 - 1
Iceland
Turkiye0 - 0
Wales
Wales1 - 0
MontenegroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belgium
Belgium0 - 0
North Macedonia
Belgium6 - 0
Kazakhstan
Liechtenstein0 - 6
Belgium
Belgium4 - 3
Wales
North Macedonia1 - 1
Belgium
Belgium3 - 0
Ukraine
Ukraine3 - 1
Belgium
Israel1 - 0
Belgium
Belgium0 - 1
Italy
Belgium1 - 2
FranceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wales
#12#21#30#42#56#60#70
Belgium
#14#22#30#41#55#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Azerbaijan
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria