FIFA World Cup qualification (UEFA)21:00 ngày 09/06/2025

Kazakhstan
0 - 1

North Macedonia
Thống kê
Thống kê trận đấu
KazakhstanChỉ sốNorth Macedonia
6Chỉ số 20
94Chỉ số 2388
2Chỉ số 32
53Chỉ số 2429
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
10Chỉ số 224
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Kazakhstan
Sơ đồ 5-4-1122242311958710
Đội hình xuất phát

M.Seysen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Astanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Bystrov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Maliy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Alip#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Y.Vorogovskiy#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Chesnokov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Kuat#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Tagybergen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Kenzhebek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Samorodov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Samorodov#23

M.Samorodov#21

M.Samorodov#19

M.Samorodov#15

M.Samorodov#20

M.Samorodov#6
M.Samorodov#1

M.Samorodov#14

M.Samorodov#13

M.Samorodov#18

M.Samorodov#16

M.Samorodov#17
North Macedonia
Sơ đồ 5-3-22311256871810209
Đội hình xuất phát

S.Dimitrievski#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Churlinov#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Despotovski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Zajkov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Musliu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Alioski#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Elmas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Kostadinov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Bardhi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

B.Miovski#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Trajkovski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Trajkovski#21

A.Trajkovski#1

A.Trajkovski#17

A.Trajkovski#16

A.Trajkovski#3

A.Trajkovski#12

A.Trajkovski#13

A.Trajkovski#15

A.Trajkovski#14

A.Trajkovski#19

A.Trajkovski#22

A.Trajkovski#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kazakhstan
Belarus4 - 1
Kazakhstan
Liechtenstein0 - 2
Kazakhstan
Wales3 - 1
Kazakhstan
Kazakhstan2 - 0
Kazakhstan0 - 2
Korea DPR
Lokomotiv Tashkent1 - 1
Kazakhstan
Norway5 - 0
Kazakhstan
Kazakhstan0 - 2
Austria
Kazakhstan0 - 1
Slovenia
Austria4 - 0
KazakhstanĐối chiếu
Phong độ gần đây của North Macedonia
North Macedonia1 - 1
Belgium
North Macedonia1 - 1
Wales
Liechtenstein0 - 3
North Macedonia
North Macedonia1 - 0
Faroe Islands
North Macedonia1 - 0
Latvia
Armenia0 - 2
North Macedonia
Latvia0 - 3
North Macedonia
North Macedonia2 - 0
Armenia
Faroe Islands1 - 1
North Macedonia
Czechia2 - 1
North MacedoniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kazakhstan
#10#20#30#42#56#60#70
North Macedonia
#11#21#30#42#50#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Kosovo
Greece
Scotland
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Serbia
Andorra
Montenegro
Croatia
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina