FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 26/03/2025

North Macedonia
1 - 1

Wales
Thống kê
Thống kê trận đấu
North MacedoniaChỉ sốWales
0Chỉ số 40
74Chỉ số 23113
6Chỉ số 225
32Chỉ số 2568
2Chỉ số 216
2Chỉ số 32
32Chỉ số 2450
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
North Macedonia
Sơ đồ 4-3-3154682161018207
Đội hình xuất phát

S.Dimitrievski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Zajkov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Serafimov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Musliu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Alioski#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Ilievski#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Alimi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Bardhi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

T.Kostadinov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Miovski#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Elmas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Elmas#22

E.Elmas#14

E.Elmas#9

E.Elmas#19

E.Elmas#3

E.Elmas#23

E.Elmas#15

E.Elmas#12

E.Elmas#21

E.Elmas#11

E.Elmas#13

E.Elmas#17
Wales
Sơ đồ 5-4-111926431117222023
Đội hình xuất phát

K.Darlow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Thomas#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Mepham#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Rodon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Davies#4 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

N.Williams#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Johnson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.James#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Sheehan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.James#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Broadhead#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Broadhead#15

N.Broadhead#12

N.Broadhead#14

N.Broadhead#13

N.Broadhead#9

N.Broadhead#8

N.Broadhead#16

N.Broadhead#18

N.Broadhead#21

N.Broadhead#5

N.Broadhead#10

N.Broadhead#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của North Macedonia
Liechtenstein0 - 3
North Macedonia
North Macedonia1 - 0
Faroe Islands
North Macedonia1 - 0
Latvia
Armenia0 - 2
North Macedonia
Latvia0 - 3
North Macedonia
North Macedonia2 - 0
Armenia
Faroe Islands1 - 1
North Macedonia
Czechia2 - 1
North Macedonia
Croatia3 - 0
North Macedonia
Montenegro1 - 0
North MacedoniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wales
Wales3 - 1
Kazakhstan
Wales4 - 1
Iceland
Turkiye0 - 0
Wales
Wales1 - 0
Montenegro
Iceland2 - 2
Wales
Montenegro1 - 2
Wales
Wales0 - 0
Turkiye
Slovakia4 - 0
Wales
Gibraltar0 - 0
Wales
Wales0 - 0
PolandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
North Macedonia
#11#20#30#42#55#60#70
Wales
#11#20#30#42#55#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Azerbaijan
France
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Portugal
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Serbia
Andorra
Bosnia and Herzegovina
Austria
Belgium