FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 10/06/2025

Belgium
4 - 3

Wales
Thống kê
Thống kê trận đấu
BelgiumChỉ sốWales
3Chỉ số 33
63Chỉ số 2378
7Chỉ số 25
1Chỉ số 81
14Chỉ số 224
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
4Chỉ số 218
50Chỉ số 2425
Lineup
Đội hình trận đấu
Belgium
Sơ đồ 4-2-3-11315245682271110
Đội hình xuất phát

M.Sels#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Meunier#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Debast#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Faes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.DeCuyper#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Onana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Tielemans#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Doku#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.DeBruyne#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Trossard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Lukaku#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Lukaku#14

R.Lukaku#19

R.Lukaku#1

R.Lukaku#20

R.Lukaku#3

R.Lukaku#23

R.Lukaku#21

R.Lukaku#9

R.Lukaku#18

R.Lukaku#12

R.Lukaku#16

R.Lukaku#17
Wales
Sơ đồ 4-2-3-1114624517118197
Đội hình xuất phát

K.Darlow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Roberts#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Mepham#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Davies#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

E.Ampadu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.James#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Johnson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Wilson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Thomas#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Brooks#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Brooks#23

D.Brooks#12

D.Brooks#22

D.Brooks#13

D.Brooks#9

D.Brooks#15

D.Brooks#20

D.Brooks#18

D.Brooks#16

D.Brooks#10

D.Brooks#3

D.Brooks#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Belgium2 - 1
Wales
Wales1 - 1
Belgium
Wales1 - 1
Belgium
Belgium3 - 1
Wales
Wales3 - 1
Belgium
Wales1 - 0
Belgium
Belgium0 - 0
Wales
Belgium1 - 1
Wales
Wales0 - 2
BelgiumĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belgium
North Macedonia1 - 1
Belgium
Belgium3 - 0
Ukraine
Ukraine3 - 1
Belgium
Israel1 - 0
Belgium
Belgium0 - 1
Italy
Belgium1 - 2
France
Italy2 - 2
Belgium
France2 - 0
Belgium
Belgium3 - 1
Israel
France1 - 0
BelgiumĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wales
Wales3 - 0
Liechtenstein
North Macedonia1 - 1
Wales
Wales3 - 1
Kazakhstan
Wales4 - 1
Iceland
Turkiye0 - 0
Wales
Wales1 - 0
Montenegro
Iceland2 - 2
Wales
Montenegro1 - 2
Wales
Wales0 - 0
Turkiye
Slovakia4 - 0
WalesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Belgium
#14#23#30#43#57#60#70
Wales
#13#21#30#43#55#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Azerbaijan
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria