FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 07/06/2025

North Macedonia
1 - 1

Belgium
Thống kê
Thống kê trận đấu
North MacedoniaChỉ sốBelgium
1Chỉ số 210
6Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
5Chỉ số 2213
27Chỉ số 2462
50Chỉ số 23120
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
North Macedonia
Sơ đồ 5-3-22324568182171020
Đội hình xuất phát

S.Dimitrievski#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Ilievski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Stojchevski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Zajkov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Musliu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Alioski#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Kostadinov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Atanasov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Elmas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Bardhi#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

B.Miovski#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Miovski#13

B.Miovski#16

B.Miovski#9

B.Miovski#22

B.Miovski#12

B.Miovski#19

B.Miovski#14

B.Miovski#15

B.Miovski#1

B.Miovski#17

B.Miovski#11

B.Miovski#3
Belgium
Sơ đồ 4-3-3131542521720231022
Đội hình xuất phát

M.Sels#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Meunier#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

W.Faes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Debast#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.DeCuyper#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Raskin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.DeBruyne#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Saelemaekers#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Lukaku#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Doku#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Doku#1

J.Doku#17

J.Doku#16

J.Doku#19

J.Doku#12

J.Doku#14

J.Doku#18

J.Doku#6

J.Doku#9

J.Doku#3

J.Doku#8

J.Doku#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của North Macedonia
North Macedonia1 - 1
Wales
Liechtenstein0 - 3
North Macedonia
North Macedonia1 - 0
Faroe Islands
North Macedonia1 - 0
Latvia
Armenia0 - 2
North Macedonia
Latvia0 - 3
North Macedonia
North Macedonia2 - 0
Armenia
Faroe Islands1 - 1
North Macedonia
Czechia2 - 1
North Macedonia
Croatia3 - 0
North MacedoniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belgium
Belgium3 - 0
Ukraine
Ukraine3 - 1
Belgium
Israel1 - 0
Belgium
Belgium0 - 1
Italy
Belgium1 - 2
France
Italy2 - 2
Belgium
France2 - 0
Belgium
Belgium3 - 1
Israel
France1 - 0
Belgium
Ukraine0 - 0
BelgiumĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
North Macedonia
#11#20#30#46#51#60#70
Belgium
#11#21#30#41#510#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Iceland
Azerbaijan
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
England
Albania
Serbia
Andorra
Montenegro
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
Kazakhstan