FIFA World Cup qualification (UEFA)21:00 ngày 04/09/2025

Kazakhstan
0 - 1

Wales
Thống kê
Thống kê trận đấu
KazakhstanChỉ sốWales
26Chỉ số 2452
10Chỉ số 2211
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 40
59Chỉ số 23110
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Kazakhstan
Sơ đồ 3-4-2-115623582111191710
Đội hình xuất phát

T.Anarbekov#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kassym#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Maliy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Alip#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

B.Kairov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Orazov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Kasabulat#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Vorogovskiy#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Satpaev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Kenzhebek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Samorodov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Samorodov#16

M.Samorodov#23

M.Samorodov#20

M.Samorodov#4

M.Samorodov#14

M.Samorodov#18

M.Samorodov#1

M.Samorodov#12

M.Samorodov#7

M.Samorodov#13

M.Samorodov#9

M.Samorodov#22
Wales
Sơ đồ 4-3-31362482210111319
Đội hình xuất phát

K.Darlow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Williams#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Lawlor#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Mepham#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Davies#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

H.Wilson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Sheehan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Cullen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Johnson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Moore#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Thomas#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Thomas#7

S.Thomas#14

S.Thomas#15

S.Thomas#9

S.Thomas#12

S.Thomas#20

S.Thomas#17

S.Thomas#18

S.Thomas#5

S.Thomas#23

S.Thomas#16

S.Thomas#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kazakhstan
Kazakhstan0 - 1
North Macedonia
Belarus4 - 1
Kazakhstan
Liechtenstein0 - 2
Kazakhstan
Wales3 - 1
Kazakhstan
Kazakhstan2 - 0
Kazakhstan0 - 2
Korea DPR
Lokomotiv Tashkent1 - 1
Kazakhstan
Norway5 - 0
Kazakhstan
Kazakhstan0 - 2
Austria
Kazakhstan0 - 1
SloveniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wales
Belgium4 - 3
Wales
Wales3 - 0
Liechtenstein
North Macedonia1 - 1
Wales
Wales3 - 1
Kazakhstan
Wales4 - 1
Iceland
Turkiye0 - 0
Wales
Wales1 - 0
Montenegro
Iceland2 - 2
Wales
Montenegro1 - 2
Wales
Wales0 - 0
TurkiyeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kazakhstan
#10#20#30#41#56#60#70
Wales
#11#21#30#41#56#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Kosovo
Greece
Scotland
Denmark
Ukraine
Azerbaijan
France
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina