FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 23/03/2025

Wales
3 - 1

Kazakhstan
Thống kê
Thống kê trận đấu
WalesChỉ sốKazakhstan
66Chỉ số 2430
0Chỉ số 40
138Chỉ số 2346
0Chỉ số 81
0Chỉ số 32
5Chỉ số 228
4Chỉ số 24
7Chỉ số 212
72Chỉ số 2528
Lineup
Đội hình trận đấu
Wales
Sơ đồ 4-2-3-1114643221920101115
Đội hình xuất phát

K.Darlow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Roberts#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Davies#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Williams#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Sheehan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Thomas#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.James#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Brooks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Johnson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Cullen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Cullen#7

L.Cullen#12

L.Cullen#23

L.Cullen#13

L.Cullen#2

L.Cullen#9

L.Cullen#8

L.Cullen#17

L.Cullen#18

L.Cullen#21

L.Cullen#16

L.Cullen#5
Kazakhstan
Sơ đồ 5-4-1151642231123871019
Đội hình xuất phát
A.Zarutskiy#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tapalov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Bystrov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Marochkin#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Alip#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Y.Vorogovskiy#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Chesnokov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Tagybergen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S. Muzhikov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Samorodov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Zhaksylykov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zhaksylykov#9

A.Zhaksylykov#5

A.Zhaksylykov#14

A.Zhaksylykov#6

A.Zhaksylykov#13

A.Zhaksylykov#12

A.Zhaksylykov#18

A.Zhaksylykov#1

A.Zhaksylykov#20
A.Zhaksylykov#21

A.Zhaksylykov#17

A.Zhaksylykov#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Wales
Wales4 - 1
Iceland
Turkiye0 - 0
Wales
Wales1 - 0
Montenegro
Iceland2 - 2
Wales
Montenegro1 - 2
Wales
Wales0 - 0
Turkiye
Slovakia4 - 0
Wales
Gibraltar0 - 0
Wales
Wales0 - 0
Poland
Wales4 - 1
FinlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kazakhstan
Kazakhstan2 - 0
Kazakhstan0 - 2
Korea DPR
Lokomotiv Tashkent1 - 1
Kazakhstan
Norway5 - 0
Kazakhstan
Kazakhstan0 - 2
Austria
Kazakhstan0 - 1
Slovenia
Austria4 - 0
Kazakhstan
Slovenia3 - 0
Kazakhstan
Kazakhstan0 - 0
Norway
Azerbaijan3 - 2
KazakhstanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wales
#13#21#30#40#54#60#70
Kazakhstan
#11#21#30#42#54#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
France
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Lithuania
Netherlands
Malta
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Croatia
Faroe Islands
Bosnia and Herzegovina
North Macedonia
Belgium
Liechtenstein