FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 05/09/2025

Liechtenstein
0 - 6

Belgium
Thống kê
Thống kê trận đấu
LiechtensteinChỉ sốBelgium
0Chỉ số 2215
30Chỉ số 23183
3Chỉ số 24120
18Chỉ số 2582
0Chỉ số 210
0Chỉ số 81
0Chỉ số 219
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Liechtenstein
Sơ đồ 5-3-2120642331718897
Đội hình xuất phát

B.Buchel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Wolfinger#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Malin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Traber#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Hofer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Göppel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Luchinger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Hasler#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Sele#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Saglam#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.LuqueNotaro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.LuqueNotaro#5

F.LuqueNotaro#12

F.LuqueNotaro#19

F.LuqueNotaro#16

F.LuqueNotaro#13

F.LuqueNotaro#11

F.LuqueNotaro#22

F.LuqueNotaro#21

F.LuqueNotaro#2

F.LuqueNotaro#15

F.LuqueNotaro#14

F.LuqueNotaro#10
Belgium
Sơ đồ 4-1-4-1115235811720149
Đội hình xuất phát

T.Courtois#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Meunier#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Debast#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Theate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.DeCuyper#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Tielemans#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

J.Doku#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.DeBruyne#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Fofana#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Openda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Openda#10

L.Openda#19

L.Openda#18

L.Openda#12

L.Openda#13

L.Openda#22

L.Openda#6

L.Openda#4

L.Openda#16

L.Openda#17

L.Openda#21

L.Openda#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Liechtenstein
Liechtenstein0 - 4
Scotland
Wales3 - 0
Liechtenstein
Liechtenstein0 - 2
Kazakhstan
Liechtenstein0 - 3
North Macedonia
Liechtenstein1 - 3
Malta2 - 0
Liechtenstein
Liechtenstein0 - 0
Gibraltar
Liechtenstein1 - 0
Hong Kong
Gibraltar2 - 2
Liechtenstein
LiechtensteinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belgium
Belgium4 - 3
Wales
North Macedonia1 - 1
Belgium
Belgium3 - 0
Ukraine
Ukraine3 - 1
Belgium
Israel1 - 0
Belgium
Belgium0 - 1
Italy
Belgium1 - 2
France
Italy2 - 2
Belgium
France2 - 0
Belgium
Belgium3 - 1
IsraelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Liechtenstein
#10#20#30#42#50#60#70
Belgium
#16#21#30#40#510#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Belarus
Denmark
Iceland
Azerbaijan
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Norway
Estonia
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Bosnia and Herzegovina
Austria