German 3.Liga01:00 ngày 13/03/2025

Dynamo Dresden
0 - 0

Borussia Dortmund II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo DresdenChỉ sốBorussia Dortmund II
14Chỉ số 26
0Chỉ số 80
18Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 35
89Chỉ số 2437
94Chỉ số 2371
62Chỉ số 2538
8Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Dresden
10173327201128132235
Đội hình xuất phát

J.Lemmer#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Casar#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Daferner#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Hauptmann#27 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Hoti#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kother#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Risch#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Schreiber#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sterner#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bunning#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sapina#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Sapina#22

V.Sapina#29

V.Sapina#15

V.Sapina#6

V.Sapina#30

V.Sapina#26

V.Sapina#21

V.Sapina#24

V.Sapina#37
Borussia Dortmund II
2731714105171534368
Đội hình xuất phát

D.Lelle#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ostrzinski#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Besong#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Eberwein#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rodney·Elongo-Yombo#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Foti#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Göbel#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Hüning#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Yannik Luhrs#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Reitz#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Roggow#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Roggow#23

F.Roggow#39

F.Roggow#28
F.Roggow#26
F.Roggow#33

F.Roggow#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Borussia Dortmund II2 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden1 - 2
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II0 - 2
Dynamo Dresden
Borussia Dortmund II1 - 3
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden3 - 0
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II2 - 3
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden1 - 1
Borussia Dortmund II
Dynamo Dresden0 - 2
Borussia Dortmund II
Dynamo Dresden3 - 2
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II1 - 0
Dynamo DresdenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Dresden
Alemannia Aachen0 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden3 - 0
SC Verl
Hansa Rostock1 - 0
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden5 - 2
TSV 1860 München
VfB Stuttgart II2 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 1
Erzgebirge Aue
Energie Cottbus1 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 3
FC Viktoria Köln
Dynamo Dresden1 - 1
Rot-Weiss Essen
Unterhaching0 - 3
Dynamo DresdenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borussia Dortmund II
TSV 1860 München1 - 0
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II0 - 1
Rot-Weiss Essen
Alemannia Aachen2 - 2
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II1 - 0
SV Sandhausen
VfL Osnabrück1 - 0
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II0 - 2
Hansa Rostock
Borussia Dortmund II0 - 4
Arminia Bielefeld
Unterhaching1 - 2
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II0 - 0
Helmond Sport
Borussia Dortmund II0 - 0
1. FC SaarbrückenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Dresden
#10#20#30#42#514#60#70
Borussia Dortmund II
#10#20#30#45#56#60#70
SV Wehen Wiesbaden
FC Ingolstadt
Waldhof Mannheim
Hannover 96 Am