Chance Národní Liga20:30 ngày 02/03/2025

FC Baník Ostrava B
2 - 2

FC SILON Táborsko
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Baník Ostrava BChỉ sốFC SILON Táborsko
34Chỉ số 2432
5Chỉ số 223
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
2Chỉ số 32
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
76Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Baník Ostrava B
3018253617742149229
Đội hình xuất phát

M.Kubny#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Temel#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.sudak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bewene#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Říha#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Šubert#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Micek#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Komljenovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Holaň#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fukala#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Pira#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Pira#3
J.Pira#11
J.Pira#34

J.Pira#24

J.Pira#40
J.Pira#38

J.Pira#33

J.Pira#10

J.Pira#4

J.Pira#5
J.Pira#22
FC SILON Táborsko
5151610272228292381
Đội hình xuất phát
P.Novak#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.varacka#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Rataj#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Plachy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nikl#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Katerinak#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Hak#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

daniel hais#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Dordic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Blaha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kerl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Kerl#18
D.Kerl#7

D.Kerl#25

D.Kerl#19

D.Kerl#13
D.Kerl#11

D.Kerl#26

D.Kerl#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B1 - 1
FK Třinec
FC Baník Ostrava B3 - 1
FC Ozgn
FC OKMK Olmaliq1 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B5 - 2
MFK Havirov
FC Baník Ostrava B1 - 1
Trencin
FC Baník Ostrava B3 - 1
Povazska Bystrica
FC Baník Ostrava B2 - 0
Tatran LM
FC Baník Ostrava B1 - 0
Sigma Olomouc B
1.SK Prostějov1 - 2
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B2 - 0
FK TřinecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC SILON Táborsko
SK Slavia Praha0 - 0
FC SILON Táborsko
Bayern Munchen II2 - 2
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko0 - 2
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC Pisek2 - 2
FC SILON Táborsko
FK Viktoria Žižkov3 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 0
Fotbal Příbram
FC SILON Táborsko2 - 3
Dynamo Ceske Budejovice
FC SILON Táborsko6 - 2
SK Kladno
Chrudim2 - 5
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko0 - 0
FC ZlínĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Baník Ostrava B
#12#22#30#42#56#60#70
FC SILON Táborsko
#12#22#30#42#55#60#70
Vyskov
Sparta Praha B
SK Artis Brno
FC Zbrojovka Brno
FC Vysočina Jihlava
Slezský FC Opava
SK Slavia Praha B
SK Slovan Varnsdorf