Spanish La Liga02:30 ngày 23/04/2026

FC Barcelona
1 - 0

RC Celta
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BarcelonaChỉ sốRC Celta
5Chỉ số 23
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
121Chỉ số 2383
51Chỉ số 2439
5Chỉ số 221
3Chỉ số 213
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Barcelona
Sơ đồ 4-2-3-113235182248102067
Đội hình xuất phát

J.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Koundé#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Cubarsí#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Martin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Cancelo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.García#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Pedri#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Yamal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Olmo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Gavi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Torres#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Torres#16

F.Torres#4

F.Torres#21

F.Torres#25

F.Torres#14

F.Torres#43

F.Torres#3

F.Torres#19

F.Torres#17

F.Torres#42

F.Torres#31

F.Torres#9
RC Celta
Sơ đồ 3-4-3133229201786591823
Đội hình xuất phát

I.Radu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JaviRodríguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Lago#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Rueda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.López#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Moriba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Jutglà#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

P.Durán#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Alvarez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

H.Alvarez#7

H.Alvarez#1

H.Alvarez#12

H.Alvarez#39

H.Alvarez#10

H.Alvarez#3

H.Alvarez#14

H.Alvarez#22

H.Alvarez#36

H.Alvarez#19

H.Alvarez#15

H.Alvarez#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Celta2 - 4
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 3
RC Celta
RC Celta2 - 2
FC Barcelona
RC Celta1 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 2
RC Celta
RC Celta2 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 0
RC Celta
FC Barcelona3 - 1
RC Celta
RC Celta3 - 3
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 2
RC CeltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona
Atletico Madrid1 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
FC Barcelona0 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 0
Rayo Vallecano
FC Barcelona7 - 2
Newcastle United
FC Barcelona5 - 2
Sevilla FC
Newcastle United1 - 1
FC Barcelona
Athletic Club0 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 0
Atletico MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
RC Celta1 - 3
SC Freiburg
RC Celta0 - 3
Real Oviedo
SC Freiburg3 - 0
RC Celta
Valencia CF2 - 3
RC Celta
RC Celta3 - 4
Deportivo Alavés
Lyon0 - 2
RC Celta
Real Betis1 - 1
RC Celta
RC Celta1 - 1
Lyon
RC Celta1 - 2
Real Madrid
Girona FC1 - 2
RC CeltaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Barcelona
#11#21#30#41#55#60#70
RC Celta
#10#20#30#41#53#60#70
Villarreal CF
Getafe
Elche CF
Real Sociedad
CA Osasuna
RCD Mallorca
Levante