Spanish La Liga03:00 ngày 07/03/2026

RC Celta
1 - 2

Real Madrid
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC CeltaChỉ sốReal Madrid
4Chỉ số 213
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
71Chỉ số 23146
37Chỉ số 2563
4Chỉ số 224
20Chỉ số 2469
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
0Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Celta
Sơ đồ 3-4-31332220316659719
Đội hình xuất phát

I.Radu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JaviRodríguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Starfelt#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Mingueza#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Roman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Moriba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Jutglà#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Iglesias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

W.Swedberg#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Swedberg#4

W.Swedberg#12

W.Swedberg#8

W.Swedberg#14

W.Swedberg#17

W.Swedberg#22

W.Swedberg#1

W.Swedberg#23

W.Swedberg#15

W.Swedberg#39

W.Swedberg#24

W.Swedberg#10
Real Madrid
Sơ đồ 4-3-31121722238144515217
Đội hình xuất phát

T.Courtois#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Alexander-Arnold#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

RaulAsencio·DelRosario#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Rüdiger#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Mendy#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Valverde#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.Tchouameni#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Pitarch#45 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Güler#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Díaz#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Vinícius#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Vinícius#38
Vinícius#48

Vinícius#28

Vinícius#2

Vinícius#27

Vinícius#16

Vinícius#20

Vinícius#13

Vinícius#43

Vinícius#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Madrid0 - 2
RC Celta
Real Madrid3 - 2
RC Celta
Real Madrid2 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 2
Real Madrid
Real Madrid4 - 0
RC Celta
RC Celta0 - 1
Real Madrid
Real Madrid2 - 0
RC Celta
RC Celta1 - 4
Real Madrid
RC Celta1 - 2
Real Madrid
Real Madrid5 - 2
RC CeltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
Girona FC1 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 0
PAOK Saloniki
RC Celta2 - 0
RCD Mallorca
PAOK Saloniki1 - 2
RC Celta
RCD Espanyol de Barcelona2 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 2
CA Osasuna
Getafe0 - 0
RC Celta
Crvena Zvezda1 - 1
RC Celta
Real Sociedad3 - 1
RC Celta
RC Celta2 - 1
LOSC LilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Madrid
Real Madrid0 - 1
Getafe
Real Madrid2 - 1
Benfica
CA Osasuna2 - 1
Real Madrid
Benfica0 - 1
Real Madrid
Real Madrid4 - 1
Real Sociedad
Valencia CF0 - 2
Real Madrid
Real Madrid2 - 1
Rayo Vallecano
Benfica4 - 2
Real Madrid
Villarreal CF0 - 2
Real Madrid
Real Madrid6 - 1
AS MonacoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Celta
#11#21#30#41#51#60#70
Real Madrid
#12#21#30#42#56#60#70
FC Barcelona
Atletico Madrid
Real Betis
Elche CF
Athletic Club
Sevilla FC
Deportivo Alavés
Levante
Real Oviedo