Spanish La Liga00:30 ngày 16/03/2026

Real Betis
1 - 1

RC Celta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real BetisChỉ sốRC Celta
95Chỉ số 2391
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
2Chỉ số 33
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
62Chỉ số 2436
8Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Betis
Sơ đồ 4-3-312542382115241910
Đội hình xuất phát

Á.Vallés#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Bellerín#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bartra#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Natan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Firpo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Fornals#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Roca#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Á.Fidalgo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Ruibal#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Hernández#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Ezzalzouli#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ezzalzouli#11

A.Ezzalzouli#6

A.Ezzalzouli#14

A.Ezzalzouli#18

A.Ezzalzouli#16

A.Ezzalzouli#25

A.Ezzalzouli#40

A.Ezzalzouli#17

A.Ezzalzouli#12

A.Ezzalzouli#13

A.Ezzalzouli#7

A.Ezzalzouli#9
RC Celta
Sơ đồ 3-4-313142203228518923
Đội hình xuất phát

I.Radu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Á.Núñez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Starfelt#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Mingueza#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Sotelo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.López#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Durán#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Jutglà#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Alvarez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Alvarez#1

H.Alvarez#15

H.Alvarez#19

H.Alvarez#17

H.Alvarez#32

H.Alvarez#21

H.Alvarez#6

H.Alvarez#7

H.Alvarez#39

H.Alvarez#24

H.Alvarez#10

H.Alvarez#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Celta1 - 1
Real Betis
RC Celta3 - 2
Real Betis
Real Betis2 - 2
RC Celta
Real Betis2 - 1
RC Celta
RC Celta2 - 1
Real Betis
Real Betis3 - 4
RC Celta
RC Celta1 - 0
Real Betis
RC Celta0 - 0
Real Betis
Real Betis0 - 2
RC Celta
RC Celta2 - 3
Real BetisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis
Panathinaikos1 - 0
Real Betis
Getafe2 - 0
Real Betis
Real Betis2 - 2
Sevilla FC
Real Betis1 - 1
Rayo Vallecano
RCD Mallorca1 - 2
Real Betis
Atletico Madrid0 - 1
Real Betis
Real Betis0 - 5
Atletico Madrid
Real Betis2 - 1
Valencia CF
Real Betis2 - 1
Feyenoord
Deportivo Alavés2 - 1
Real BetisĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
RC Celta1 - 1
Lyon
RC Celta1 - 2
Real Madrid
Girona FC1 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 0
PAOK Saloniki
RC Celta2 - 0
RCD Mallorca
PAOK Saloniki1 - 2
RC Celta
RCD Espanyol de Barcelona2 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 2
CA Osasuna
Getafe0 - 0
RC Celta
Crvena Zvezda1 - 1
RC CeltaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Betis
#11#20#30#42#53#60#70
RC Celta
#11#21#30#43#54#60#70
Villarreal CF
FC Barcelona
Elche CF
Athletic Club
Real Sociedad
Levante
Real Oviedo