Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 14/12/2025

UD Ibiza
0 - 0

Villarreal B
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD IbizaChỉ sốVillarreal B
77Chỉ số 2375
48Chỉ số 2462
3Chỉ số 22
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
5Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Ibiza
Sơ đồ 4-4-21175183761223910
Đội hình xuất phát

R.Juan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Medina#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

nacho gonzalez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Indias#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Albert#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Bebé#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

d.pozodel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.G.Hidalgo#12 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Gómez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
davo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Á.Gallar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Gallar#14
Á.Gallar#8

Á.Gallar#2

Á.Gallar#20

Á.Gallar#21

Á.Gallar#19
Á.Gallar#22
Á.Gallar#4

Á.Gallar#16
Á.Gallar#27

Á.Gallar#11
Á.Gallar#25
Villarreal B
Sơ đồ 4-4-225262337816221130
Đội hình xuất phát
Y.Kinareykin#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
d.budesca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Spatz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.I.Valou#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Moreno#7 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Diatta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
pascual#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
f.viveros#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.López#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
albert garcia#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

albert garcia#4

albert garcia#9
albert garcia#35
albert garcia#5
albert garcia#26

albert garcia#20
albert garcia#33

albert garcia#19
albert garcia#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Villarreal B1 - 2
UD Ibiza
UD Ibiza1 - 1
Villarreal B
UD Ibiza0 - 0
Villarreal B
Villarreal B1 - 0
UD Ibiza
Villarreal B0 - 3
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 0
Villarreal B
UD Ibiza1 - 1
Villarreal B
Villarreal B4 - 2
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 2
Villarreal B
Villarreal B3 - 0
UD IbizaĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Ibiza
Sabadell2 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza3 - 0
Algeciras
UD Ibiza1 - 1
CE Europa
Atletico Sanluqueno0 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 0
Real Betis B
SD Tarazona0 - 0
UD Ibiza
Quintanar Del Rey1 - 1
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 1
Teruel
Real Murcia0 - 2
UD Ibiza
Juventud Torremolinos CF3 - 0
UD IbizaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal B
Villarreal B1 - 2
Teruel
Juventud Torremolinos CF0 - 3
Villarreal B
Villarreal B0 - 0
Gimnastic de Tarragona
SD Tarazona2 - 1
Villarreal B
Villarreal B2 - 0
Atletico Sanluqueno
FC Cartagena0 - 2
Villarreal B
Villarreal B1 - 1
Antequera CF
Hercules2 - 1
Villarreal B
Villarreal B4 - 1
Real Betis B
Villarreal B1 - 3
Atletico de Madrid BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Ibiza
#10#20#30#43#53#60#70
Villarreal B
#10#20#30#43#52#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Eldense
AD Alcorcon
Sevilla Atletico
UD Marbella