Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 30/11/2025

Juventud Torremolinos CF
0 - 3

Villarreal B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Juventud Torremolinos CFChỉ sốVillarreal B
1Chỉ số 217
48Chỉ số 2552
61Chỉ số 2472
1Chỉ số 40
93Chỉ số 2372
0Chỉ số 81
2Chỉ số 31
3Chỉ số 224
3Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Juventud Torremolinos CF
Sơ đồ 4-5-1132265272317202511
Đội hình xuất phát
palomo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Roldán#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
angel climent#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
fernandez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
edu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Camacho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
lesedi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Escardó#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

GoriGracia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
usse diao#25 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
i.ribeiro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
i.ribeiro#9
i.ribeiro#8
i.ribeiro#19
i.ribeiro#3
i.ribeiro#10
i.ribeiro#1
i.ribeiro#18
i.ribeiro#21
i.ribeiro#12
Villarreal B
Sơ đồ 4-5-11223637822282630
Đội hình xuất phát

R.Gómez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
d.budesca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.I.Valou#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Spatz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Moreno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Diatta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
f.viveros#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
carlos macia#28 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Joselillo#26 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
albert garcia#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

albert garcia#20

albert garcia#19
albert garcia#33
albert garcia#5

albert garcia#11
albert garcia#16
albert garcia#13

albert garcia#4
albert garcia#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Juventud Torremolinos CF
Teruel0 - 1
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF1 - 1
Algeciras
Sevilla Atletico1 - 1
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF1 - 1
Sabadell
Torrent C.F3 - 1
Juventud Torremolinos CF
Atletico Sanluqueno0 - 2
Juventud Torremolinos CF
Atletico de Madrid B3 - 1
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF3 - 0
UD Ibiza
Eldense3 - 3
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF1 - 1
Antequera CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal B
Villarreal B0 - 0
Gimnastic de Tarragona
SD Tarazona2 - 1
Villarreal B
Villarreal B2 - 0
Atletico Sanluqueno
FC Cartagena0 - 2
Villarreal B
Villarreal B1 - 1
Antequera CF
Hercules2 - 1
Villarreal B
Villarreal B4 - 1
Real Betis B
Villarreal B1 - 3
Atletico de Madrid B
Sabadell1 - 0
Villarreal B
Real Murcia1 - 1
Villarreal BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Juventud Torremolinos CF
#10#20#31#42#53#60#70
Villarreal B
#13#22#30#41#53#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
CE Europa
AD Alcorcon
UD Marbella