Finnish Ykkonen22:30 ngày 01/08/2025

VIFK
1 - 3

GBK Kokkola
Thống kê
Thống kê trận đấu
VIFKChỉ sốGBK Kokkola
0Chỉ số 80
72Chỉ số 2381
0Chỉ số 41
3Chỉ số 2214
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 32
2Chỉ số 215
63Chỉ số 2457
6Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
VIFK
811122618163215517
Đội hình xuất phát
elliot westermark#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Stromback#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vironen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergiy chebotarev#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.achkir#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakob bage#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bergvik#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Birhane#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.kautonen#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Nuutinen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zacharias storm#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
zacharias storm#4
zacharias storm#19
zacharias storm#24
zacharias storm#1
zacharias storm#21
zacharias storm#9
zacharias storm#23
GBK Kokkola
21423121411314772228
Đội hình xuất phát
toro#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.alves#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex bjorkgren#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Savchenko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vertti akerblom#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zuca felipe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niilo hirvikoski#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.hulden#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.maldonado#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitka ville#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.luokkala#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

v.luokkala#77
v.luokkala#57
v.luokkala#25
v.luokkala#10
v.luokkala#19
v.luokkala#37
v.luokkala#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GBK Kokkola3 - 2
VIFK
GBK Kokkola1 - 1
VIFK
VIFK0 - 1
GBK Kokkola
GBK Kokkola2 - 0
VIFK
VIFK5 - 2
GBK Kokkola
VIFK0 - 2
GBK Kokkola
GBK Kokkola0 - 2
VIFK
GBK Kokkola0 - 2
VIFK
VIFK4 - 0
GBK Kokkola
GBK Kokkola8 - 0
VIFKĐối chiếu
Phong độ gần đây của VIFK
SJK Akatemia B6 - 0
VIFK
VIFK0 - 2
Narpes Kraft
TP47 Tornio5 - 2
VIFK
VIFK0 - 0
VPS Vaasa-J
VIFK5 - 1
JS Hercules
Jakobstads Bollklubb3 - 2
VIFK
VIFK1 - 2
OsPa
GBK Kokkola3 - 2
VIFK
VIFK4 - 2
SJK Akatemia B
Narpes Kraft3 - 1
VIFKĐối chiếu
Phong độ gần đây của GBK Kokkola
GBK Kokkola3 - 0
Jakobstads Bollklubb
SJK Akatemia B2 - 3
GBK Kokkola
Narpes Kraft2 - 3
GBK Kokkola
VPS Vaasa-J3 - 0
GBK Kokkola
GBK Kokkola3 - 1
OsPa
GBK Kokkola3 - 3
TP47 Tornio
JS Hercules1 - 2
GBK Kokkola
GBK Kokkola3 - 2
VIFK
Jazz Pori3 - 2
GBK Kokkola
Kuopion Elo1 - 2
GBK KokkolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VIFK
#11#20#30#42#56#60#70
GBK Kokkola
#13#22#31#43#510#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
Tampere United
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi